| 1 | CDT2901 | Trường Cao đẳng GTVT Trung ương IV | TN THPT | TN THPT |
| 2 | CDT0204 | Trường Cao đẳng Hàng Hải Và Đường Thủy II | TN THPT | |
| 3 | CDT0205 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung Ương III | TN THPT | TN THPT |
| 4 | C03 | Trường Cao đẳng Giao Thông Vận Tải | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDT026 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải trung ương VI | TN THPT | |
| 6 | CDT2104 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I | TN THPT | |
| 7 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | TN THPT | TN THPT |