| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | | 18 | Phương thức Điểm học bạ cả năm lớp 11– Điểm học bạ HK1 – lớp 12– Điểm học bạ cả năm lớp 12 |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | A01, D01, D14, D15 | 18 | Phương thức Điểm học bạ cả năm lớp 11– Điểm học bạ HK1 – lớp 12– Điểm học bạ cả năm lớp 12 |
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A01, C00, D01, D15 | 18 | Phương thức Điểm học bạ cả năm lớp 11– Điểm học bạ HK1 – lớp 12– Điểm học bạ cả năm lớp 12 |
| 4 | 7310630 | Việt Nam học | B00, C00, D01, D15 | 18 | Phương thức Điểm học bạ cả năm lớp 11– Điểm học bạ HK1 – lớp 12– Điểm học bạ cả năm lớp 12 |
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, B00, D01 | 18 | Phương thức Điểm học bạ cả năm lớp 11– Điểm học bạ HK1 – lớp 12– Điểm học bạ cả năm lớp 12 |
| 6 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | | 18 | Phương thức Điểm học bạ cả năm lớp 11– Điểm học bạ HK1 – lớp 12– Điểm học bạ cả năm lớp 12 |
| 7 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, B00, D01 | 18 | Phương thức Điểm học bạ cả năm lớp 11– Điểm học bạ HK1 – lớp 12– Điểm học bạ cả năm lớp 12 |
| 8 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, B00, D01 | 18 | Phương thức Điểm học bạ cả năm lớp 11– Điểm học bạ HK1 – lớp 12– Điểm học bạ cả năm lớp 12 |
| 9 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | | 18 | Phương thức Điểm học bạ cả năm lớp 11– Điểm học bạ HK1 – lớp 12– Điểm học bạ cả năm lớp 12 |
| 10 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A01, C00, D01, D14 | 18 | Phương thức Điểm học bạ cả năm lớp 11– Điểm học bạ HK1 – lớp 12– Điểm học bạ cả năm lớp 12 |