| 1 | D99 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau | TN THPT | |
| 2 | CDT1903 | Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản | TN THPT | |
| 3 | CDD5601 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THPT | TN THPT |
| 4 | C56 | Trường Cao đẳng Bến Tre | TN THPT | |
| 5 | CDD5901 | Trường Cao đẳng nghề Sóc Trăng | 15 | |
| 6 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | TN THPT | |
| 7 | CDT5301 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Nam Bộ | | TN THPT |
| 8 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | | TN THPT |