| 1 | CDD0403 | Trường Cao đẳng nghề Nguyễn Văn Trỗi | TN THPT | TN THPT |
| 2 | CDD0114 | Trường Cao Đẳng Hùng Vương (Hà Nội) | TN THPT | |
| 3 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THPT |
| 6 | CDD0301 | Trường Cao đẳng Duyên hải | TN THPT | |
| 7 | CDD0407 | Trường Cao đẳng Đại Việt Đà Nẵng | TN THPT | |
| 8 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |