| 1 | CDD4003 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Đắk Lắk | TN THCS | |
| 2 | TCD0312 | Trường TC Văn hóa nghệ thuật và Du lịch Hải Phòng | TN THCS | |
| 3 | TCD1803 | Trường Trung cấp Văn hóa Thể thao và Du lịch Bắc Giang | TN THCS | |
| 4 | CDD5505 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Cần Thơ | TN THCS | TN THCS |
| 5 | CDT2303 | Trường Cao đẳng Văn hóa nghệ thuật Tây Bắc | 10 | |
| 6 | CDD2904 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Nghệ An | | TN THCS |
| 7 | CDD1603 | Trường Cao đẳng Vĩnh Phúc | TN THCS | |
| 8 | CDD0409 | Trường Cao đẳng Văn hóa – Nghệ thuật Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 9 | CDD0136 | Trường Cao đẳng Nghệ Thuật Hà Nội | 10 | 10 |
| 10 | CDT1209 | Trường Cao đẳng Văn hóa nghệ thuật Việt Bắc | TN THCS | TN THCS |
| 11 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | | TN THCS |
| 12 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THCS |
| 13 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THCS | |