| 1 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước - Đào tạo tại TPHCM | C00, D66, D84, A00 | 15 | Điểm trúng tuyển dành cho thí sinh khu vực 3 và không có điểm ưu tiên đối tượng |
| 2 | 7310205 | Quản lý Nhà nước | C00, D66, D84, A00 | 15 | Điểm trúng tuyển dành cho thí sinh khu vực 3 và không có điểm ưu tiên đối tượng |
| 3 | 7310401 | Tâm lý học | C00, C20, D01, A09 | 15 | Điểm trúng tuyển dành cho thí sinh khu vực 3 và không có điểm ưu tiên đối tượng |
| 4 | 7320108 | Quan hệ Công chúng | C00, D66, D84, D01 | 17 | Điểm trúng tuyển dành cho thí sinh khu vực 3 và không có điểm ưu tiên đối tượng |
| 5 | 7380101 | Luật | C00, C20, A00, A09 | 17 | |
| 6 | 7760101 | Công tác xã hội | C00, D66, D15, D01 | 15 | Điểm trúng tuyển dành cho thí sinh khu vực 3 và không có điểm ưu tiên đối tượng |
| 7 | 7760102 | Công tác thanh thiếu niên | C00, D66, C20, D01 | 15 | Điểm trúng tuyển dành cho thí sinh khu vực 3 và không có điểm ưu tiên đối tượng |