| 1 | TCD0601 | Trường Trung cấp nghề tỉnh Cao Bằng | TN THCS | |
| 2 | C06 | Trường Cao đẳng Cao Bằng | | TN THPT |
| 3 | CDD0701 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu | TN THCS | TN THCS |
| 4 | CDT1001 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc | TN THCS | |
| 5 | CDD0501 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật và Công nghệ Hà Giang | TN THCS | TN THCS |
| 6 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THCS | |
| 7 | CDT0127 | Trường Cao đẳng Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn Bắc Bộ | TN THCS | |
| 8 | CDD0801 | Trường Cao đẳng Lào Cai | TN THCS | |