| 1 | TCD5209 | Trường Trung cấp chuyên nghiệp Bà Rịa | TN THCS | |
| 2 | TCD4401 | Trường Trung cấp Kinh tế Bình Dương | TN THCS | |
| 3 | TCD5003 | Trường Trung cấp Hồng Ngự | TN THCS | |
| 4 | TCD4601 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Tây Ninh | TN THCS | |
| 5 | TCD5002 | Trường Trung cấp Tháp Mười | TN THCS | |
| 6 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THCS | TN THCS |
| 7 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Kinh tế – Kỹ thuật Bạc Liêu | TN THCS | |
| 8 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THCS |
| 9 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THCS | TN THCS |
| 10 | CDT2202 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Hưng Yên | | TN THCS |
| 11 | CDT3901 | Trường Cao đẳng Công Thương Miền Trung | | TN THCS |