| 1 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | A01, C00, C03, D01, X02, X03, X04 | 22.51 | Nam, Phía Bắc |
| 2 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | A01, C00, C03, D01, X02, X03, X04 | 25.21 | Nữ, Phía Bắc |
| 3 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | A01, C00, C03, D01, X02, X03, X04 | 21.74 | Nam, Phía Nam |
| 4 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | A01, C00, C03, D01, X02, X03, X04 | 23.57 | Nữ, Phía Nam |