| 1 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 26.28 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Bắc |
| 2 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 28.38 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Bắc |
| 3 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 27.88 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Bắc |
| 4 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 25.01 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Bắc |
| 5 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 27.89 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Bắc |
| 6 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 30.34 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Bắc |
| 7 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 28.39 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Bắc |
| 8 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 28.45 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Bắc |
| 9 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 28.29 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Nam |
| 10 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 27.19 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Nam |
| 11 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 24.4 | Phía nam, nữ |
| 12 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 29.55 | Phía nam, nữ |
| 13 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 27.54 | Phía nam, nữ |
| 14 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 26.61 | Phía nam, nữ |