| 1 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 21.49 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Bắc |
| 2 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 22.93 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Bắc |
| 3 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 21.95 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Bắc |
| 4 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 21.86 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Bắc |
| 5 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 22.86 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Bắc |
| 6 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 26.26 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Bắc |
| 7 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 24.41 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Bắc |
| 8 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 24.72 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Bắc |
| 9 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 21.56 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Nam |
| 10 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 22.74 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Nam |
| 11 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 18.35 | Điểm trúng tuyển nam, Phía Nam |
| 12 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 20.75 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Nam |
| 13 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 24.23 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Nam |
| 14 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 23.48 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Nam |
| 15 | 7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | | 23.15 | Điểm trúng tuyển nữ, Phía Nam |