| 1 | TCD0210 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương | TN THCS | |
| 2 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 3 | TCD4601 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Tây Ninh | TN THCS | |
| 4 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | | TN THCS |
| 5 | CDT2201 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi | TN THCS | |
| 6 | CDD4803 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Đồng Nai | TN THCS | 22 |
| 7 | CDD2801 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thanh Hoá | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDT2702 | Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình | TN THPT | TN THCS |
| 9 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |