| 1 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THPT | TN THPT |
| 2 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THPT |
| 3 | CDT1903 | Trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD4805 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng Nai | | TN THPT |
| 5 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | | TN THPT |
| 6 | CDT0128 | Trường Cao đẳng Xây dựng Công trình đô thị | TN THPT | |
| 7 | CDD5502 | Trường Cao đẳng Cần Thơ | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | TN THPT | TN THPT |