| 1 | CDT1208 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp | TN THPT | |
| 2 | CDD4501 | Trường Cao đẳng nghề Ninh Thuận | | TN THPT |
| 3 | CDD3003 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Việt - Đức Hà Tĩnh | | TN THPT |
| 4 | CDT4804 | Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | | TN THPT |
| 7 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | | TN THPT |
| 8 | CDT1801 | Trường Cao đẳng kỹ thuật Công nghiệp | | TN THPT |