Tra cứu thông tin tuyển sinh, Điểm chuẩn Đại học, Cao đẳng

Trường Đại học Nội vụ Hà Nội

Mã trường: DNV
Tên tiếng Việt: Trường Đại học Nội vụ Hà Nội
Tên tiếng Anh:
Địa chỉ: số 36 Xuân La, phường Xuân La, quận Tây Hồ, Tp. Hà Nội
Điện thoại: 024 3 75 33 659.
Hotline:
Thông tin khác:
Tuyển sinh Đại Học các ngành NĂM 2019

Xét điểm thi THPTQG

STT Tên ngành
1 Văn hoá học 18 cơ sở Hà Nội
2 Văn hoá học 20 cơ sở Hà Nội
3 Văn hoá học 21 cơ sở Hà Nội
4 CN Văn hóa du lịch 14 cơ sở Quảng Nam
5 CN Văn hóa du lịch 20 cơ sở Hà Nội
6 CN Văn hóa du lịch 21 cơ sở Hà Nội
7 CN Văn hóa truyền thông 21 cơ sở Hà Nội
8 Quản lý văn hoá 16 cơ sở Hà Nội
9 Quản lý văn hoá 18 cơ sở Hà Nội
10 Quản lý văn hoá 19 cơ sở Hà Nội
11 Chính trị học 15 cơ sở Hà Nội
12 Chính trị học 17 cơ sở Hà Nội
13 Chính trị học 18 cơ sở Hà Nội
14 CN Chính sách công 15 cơ sở Hà Nội
15 CN Chính sách công 17 cơ sở Hà Nội
16 CN Chính sách công 18 cơ sở Hà Nội
17 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước 15 cơ sở Hà Nội
18 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước 17 cơ sở Hà Nội
19 Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước 18 cơ sở Hà Nội
20 Quản lý Nhà nước 18 cơ sở Hà Nội
21 CN QLNN về Kinh tế 16 cơ sở Hà Nội
22 CN Quản lý tài chính công 16 cơ sở Hà Nội
23 CN QLNN về Tôn giáo 16 cơ sở Hà Nội
24 CN QLNN về Tôn giáo 18 cơ sở Hà Nội
25 CN QLNN về Tôn giáo 19 cơ sở Hà Nội
26 Quản lý nhà nước 14 cơ sở TPHCM
27 Quản lý nhà nước 15 cơ sở TPHCM
28 Quản lý nhà nước 14 cơ sở Quảng Nam
29 Thông tin - thư viện 15 cơ sở Hà Nội
30 Thông tin - thư viện 17 cơ sở Hà Nội
31 Thông tin - thư viện 18 cơ sở Hà Nội
32 Lưu trữ học 15 cơ sở Hà Nội
33 Lưu trữ học 17 cơ sở Hà Nội
34 Lưu trữ học 18 cơ sở Hà Nội
35 Lưu trữ học 15 cơ sở TPHCM
36 Quản trị nhân lực 19.5 cơ sở Hà Nội
37 Quản trị nhân lực 21.5 cơ sở Hà Nội
38 Quản trị nhân lực 14 cơ sở Quảng Nam
39 Quản trị văn phòng 22.5 cơ sở Hà Nội
40 Quản trị văn phòng 21.5 cơ sở Hà Nội
41 Quản trị văn phòng 19.5 cơ sở Hà Nội
42 Quản trị văn phòng 14 cơ sở TPHCM
43 Quản trị văn phòng 15 cơ sở Quảng Nam
44 19.5 cơ sở Hà Nội
45 21.5 cơ sở Hà Nội
46 CN Thanh tra 14 cơ sở Quảng Nam
47 CN Thanh tra 15 cơ sở Quảng Nam
48 Luật 14 cơ sở TPHCM
49 Luật 15 cơ sở TPHCM
50 Luật 14 cơ sở Quảng Nam
51 Luật 15 cơ sở Quảng Nam
52 Hệ thống thông tin 15 cơ sở Hà Nội

Xét điểm học bạ

STT Tên ngành
1 Quản lý Nhà nước 24.6
2 Quản lý nhà nước 26.1
3 Quản lý nhà nước 26.1
4 Quản trị nhân lực 24.4
5 Quản trị nhân lực 24.4
6 Quản trị nhân lực 22.6
7 Quản trị văn phòng 24.3
8 Quản trị văn phòng 24.3
9 Quản trị văn phòng 24.3
10 Quản trị văn phòng 24.9
11 24.2
12 24.2
13 Luật 24.5
14 Luật 24.5