| 1 | CDD6202 | Trường Cao đẳng Y tế Điện Biên | TN THPT | |
| 2 | CDD2701 | Trường Cao đẳng Y tế Ninh Bình | TN THPT | |
| 3 | CDD1002 | Trường Cao đẳng Y tế Lạng Sơn | TN THPT | |
| 4 | CDD1202 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Nguyên | TN THPT | |
| 5 | CDD0146 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Y Dược Hà Nội | | TN THCS |
| 6 | CDD1703 | Trường Cao đẳng Y tế Quảng Ninh | TN THCS | TN THCS |
| 7 | CDD3001 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh | | TN THPT |
| 8 | CDD2603 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | 15 | |
| 9 | CDD5402 | Trường Cao đẳng Y tế Kiên Giang | | TN THCS |
| 10 | CDD5503 | Trường Cao đẳng Y tế Cần Thơ | | TN THCS |
| 11 | CDD5902 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Sóc Trăng | TN THCS | TN THCS |
| 12 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THPT | |
| 13 | CDD4301 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THCS | TN THCS |
| 14 | C43 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THPT | |
| 15 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | TN THCS | TN THCS |