| 1 | 6720201 | Dược học | A00, A02, B00, B03, B08, C02,D07 | 15 | TN THPT |
| 2 | 6720301 | Điều dưỡng | A00, A02, B00, B03, B08, C02,D07 | 15 | TN THPT |
| 3 | 6720303 | Hộ sinh | A00, A02, B00, B03, B08, C02,D07 | 15 | TN THPT |
| 4 | 6720602 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | A00, A02, B00, B03, B08, C02,D07 | 15 | TN THPT |
| 5 | 6720601 | Kỹ thuật hình ảnh y học | A00, A02, B00, B03, B08, C02,D07 | 15 | TN THPT |
| 6 | 6720101 | Y sĩ đa khoa | A00, A02, B00, B03, B08, C02,D07 | 15 | TN THPT |
| 7 | 6720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00, A02, B00, B03, B08, C02,D07 | 15 | TN THPT |
| 8 | 6720102 | Y học cổ truyền | A00, A02, B00, B03, B08, C02,D07 | 15 | TN THPT |