| 1 | 6720101 | Y sĩ đa khoa | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 2 | 6720303 | Hộ sinh | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 3 | 6720301 | Điều dưỡng | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 4 | 6720602 | Xét nghiệm Y học | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 5 | 6720605 | Kỹ thuật Phục hình răng | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 6 | 6720601 | Kỹ thuật Hình ảnh y học | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 7 | 6720603 | Kỹ thuật Phục hồi chức năng | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 8 | 6720401 | Dược sĩ Cao đẳng | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 9 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 10 | 6810101 | Quản trị du lịch | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 11 | 6810201 | Quản trị khách sạn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 12 | 6480201 | Công nghệ thông tin | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 13 | 6520227 | Điện công nghiệp | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 14 | 6540108 | Bảo quản và chế biến thực phẩm | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 15 | 6520309 | Xử lý nước thải | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 16 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 17 | 6510601 | Quản lý công nghiệp | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 18 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 19 | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 20 | 6510312 | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 21 | 6510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 22 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 23 | 6520103 | Cơ khí ô tô | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 24 | 6510216 | Công nghệ ô tô | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 25 | 6510212 | Công nghệ chế tạo máy | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 26 | 6510211 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 27 | 6220206 | Tiếng Anh | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 28 | 6220212 | Tiếng Nhật | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 29 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 30 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 31 | 6340301 | Kế toán | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 32 | 6340115 | Quản trị marketing | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 33 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 34 | 6340402 | Quản trị nhân lực | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 35 | 6320306 | Thư ký văn phòng | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 36 | 6340113 | Logistics | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 37 | 6340122 | Thương mại điện tử | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 38 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 39 | 6340119 | Quản trị bán hàng | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 40 | 6320301 | Văn thư hành chính | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 41 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 42 | 6210403 | Thiết kế nội thất | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 43 | 6580101 | Đồ họa kiến trúc | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |
| 44 | 6320106 | Truyền thông đa phương tiện | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 | |