| 1 | 5520121 | Cắt gọt kim loại CNC | | TN THCS | |
| 2 | 5510216 | Công nghệ ô tô | | TN THCS | |
| 3 | 5510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | | TN THCS | |
| 4 | 5520123 | Gia công kết cấu thép (Hàn) | | TN THCS | |
| 5 | 5520225 | Điện tử công nghiệp | | TN THCS | |
| 6 | 5520227 | Điện công nghiệp | | TN THCS | |
| 7 | 5520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | | TN THCS | |
| 8 | 5520270 | Lắp đặt bảo trì hệ thống năng lượng tái tạo | | TN THCS | |
| 9 | 5810103 | Hướng dẫn du lịch | | TN THCS | |
| 10 | 5810201 | Quản trị khách sạn | | TN THCS | |
| 11 | 5340420 | Quản lý doanh nghiệp | | TN THCS | |
| 12 | 5340101 | Kinh doanh thương mại và dịch vụ | | TN THCS | |
| 13 | 5810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | | TN THCS | |
| 14 | 5810404 | Chăm sóc sắc đẹp | | TN THCS | |
| 15 | 5810205 | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn | | TN THCS | |
| 16 | 5540206 | Thiết kế thời trang | | TN THCS | |
| 17 | 5340306 | Kế toán số (kế toán) | | TN THCS | |
| 18 | 5480202 | Công nghệ thông tin | | TN THCS | |
| 19 | 5210402 | Thiết kế đồ họa | | TN THCS | |
| 20 | 5480209 | Quản trị mạng máy tính | | TN THCS | |
| 21 | 5510902 | Công nghệ kỹ thuật Trắc địa | | TN THCS | |
| 22 | 5510404 | Hóa phân tích | | TN THCS | |
| 23 | 5511003 | Khai thác mỏ | | TN THCS | |
| 24 | 5510915 | Khoan thăm dò địa chất | | TN THCS | |
| 25 | 5510707 | Phân tích các sản phẩm lọc dầu | | TN THCS | |
| 26 | 5420201 | Sinh học ứng dụng | | TN THCS | |
| 27 | 5510901 | Công nghệ kỹ thuật địa chất | | TN THCS | |