| 1 | 6510216 | Công nghệ ô tô | | TN THPT | |
| 2 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | | TN THPT | |
| 3 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | | TN THPT | |
| 4 | 6480207 | Lập trình máy tính | | TN THPT | |
| 5 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | | TN THPT | |
| 6 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | | TN THPT | |
| 7 | 6340116 | Marketing | | TN THPT | |
| 8 | 6340122 | Thương mại điện tử | | TN THPT | |
| 9 | 6340113 | Logistics | | TN THPT | |
| 10 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | | TN THPT | |
| 11 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | | TN THPT | |
| 12 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | | TN THPT | |
| 13 | 6220212 | Tiếng Nhật | | TN THPT | |
| 14 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | | TN THPT | |
| 15 | 6220206 | Tiếng Anh | | TN THPT | |
| 16 | 6810201 | Quản trị khách sạn | | TN THPT | |
| 17 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | | TN THPT | |
| 18 | 6810104 | Quản trị lữ hành | | TN THPT | |
| 19 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | | TN THPT | |
| 20 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | | TN THPT | |
| 21 | 6540205 | May thời trang | | TN THPT | |
| 22 | 6760101 | Công tác xã hội | | TN THPT | |