| 1 | TCD0251 | Trường Trung cấp Sài Gòn | TN THCS | |
| 2 | TCD0147 | Trường Trung cấp Xây dựng Hà Nội | TN THCS | |
| 3 | TCT2901 | Trường Trung cấp Kỹ thuật nghiệp vụ Vinh Bộ Xây dựng | TN THCS | |
| 4 | TCD4001 | Trường Trung cấp Đắk Lắk | TN THCS | |
| 5 | TCD4910 | Trường Trung cấp Việt Nhật | TN THCS | |
| 6 | TCD0253 | Trường Trung cấp Tây Nam Á | TN THCS | |
| 7 | TCD0234 | Trường Trung cấp Hồng Hà | TN THCS | |
| 8 | TCD0233 | Trường Trung cấp Cửu Long | TN THCS | |
| 9 | TCD0402 | Trường Trung cấp Ý Việt | TN THCS | |
| 10 | TCD0239 | Trường Trung cấp Bách Khoa Sài gòn | TN THCS | |
| 11 | TCD4908 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Long An | TN THCS | |
| 12 | TCD0235 | Trường Trung cấp Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 13 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 14 | CDT0213 | Trường Cao đẳng Xây dựng Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 15 | CDT2403 | Trường Cao đẳng Thủy lợi Bắc Bộ | TN THCS | |
| 16 | CDD3404 | Trường Cao đẳng Phương Đông | | TN THCS |
| 17 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THCS | TN THCS |
| 18 | CDD6203 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên | TN THCS | |
| 19 | CDT1208 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp | TN THCS | |
| 20 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 21 | CDT2104 | Trường Cao đẳng Giao thông vận tải đường thuỷ I | | TN THCS |
| 22 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 23 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 24 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | | TN THCS |
| 25 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THCS | |