| 1 | D33 | Trường Cao đẳng Phương Đông | TN THCS | TN THCS |
| 2 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | TN THCS | TN THCS |
| 3 | CDD0403 | Trường Cao đẳng Nguyễn Văn Trỗi | TN THCS | |
| 4 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THCS | |
| 5 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Cà Mau | | TN THCS |
| 6 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 7 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | |
| 9 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | | TN THCS |
| 10 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 11 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THCS | |