| 1 | TCD0171 | Trường Trung cấp Kỹ thuật Công nghệ Lê Quý Đôn | TN THCS | |
| 2 | TCD2815 | Trường Trung cấp nghề Nga Sơn | TN THCS | |
| 3 | TCD4106 | Trường Trung cấp nghề Vạn Ninh | TN THCS | |
| 4 | TCD0210 | Trường Trung cấp nghề Kỹ thuật Công nghệ Hùng Vương | TN THCS | |
| 5 | CDD2101 | Trường Cao đẳng nghề Hải Dương | TN THCS | TN THCS |
| 6 | D99 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau | TN THCS | TN THCS |
| 7 | CDD3901 | Trường Cao đẳng Nghề Phú Yên | | TN THCS |
| 8 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 9 | CDD5301 | Trường Cao đẳng Tiền Giang | TN THCS | |
| 10 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THCS | 15 |
| 12 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THCS |
| 13 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | | TN THCS |