| 1 | CDD2101 | Trường Cao đẳng nghề Hải Dương | TN THCS | TN THCS |
| 2 | D99 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam – Hàn Quốc Cà Mau | TN THCS | |
| 3 | CDD3901 | TRƯỜNG CAO ĐẲNG ĐẮK LẮK | TN THCS | TN THCS |
| 4 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | TN THCS | TN THCS |
| 5 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | 15 | |
| 6 | CDD6002 | Trường Cao đẳng Cà Mau | | TN THCS |
| 7 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDD4902 | Trường Cao đẳng Long An | TN THCS | TN THCS |