| 1 | TCD0601 | Trường Trung cấp nghề tỉnh Cao Bằng | TN THCS | |
| 2 | TCD3001 | Trường Trung cấp nghề Hà Tĩnh | TN THCS | |
| 3 | CDT2103 | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | TN THCS | TN THCS |
| 4 | C06 | Trường Cao đẳng Cao Bằng | | TN THPT |
| 5 | CDD0701 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu | TN THCS | TN THCS |
| 6 | TCD1208 | Trường Trung cấp Dân tộc nội trú Thái Nguyên | TN THCS | |
| 7 | TCD0109 | Trường Trung cấp nghề Giao thông Công chính Hà Nội | TN THCS | |
| 8 | CDT3001 | Trường Cao đẳng Công nghệ Hà Tĩnh | | TN THCS |
| 9 | CDT2301 | Trường Cao đẳng nghề Sông Đà | TN THCS | TN THCS |
| 10 | CDD2303 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Hòa Bình | TN THCS | TN THCS |
| 11 | CDD0901 | Trường Cao đẳng nghề Kỹ thuật - Công nghệ Tuyên Quang | TN THCS | TN THCS |
| 12 | CDD2901 | Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An | | TN THCS |
| 13 | CDT3701 | Trường Cao đẳng Cơ điện - Xây dựng và Nông Lâm Trung bộ | | TN THCS |
| 14 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THCS | TN THCS |
| 15 | CDT1603 | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | TN THCS | TN THCS |
| 16 | CDT4804 | Trường Cao đẳng Cơ giới và Thủy lợi | TN THCS | |
| 17 | CDT2702 | Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình | TN THPT | TN THCS |
| 18 | CDT2302 | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc | TN THCS | TN THCS |
| 19 | CDT1001 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Nông lâm Đông Bắc | TN THCS | |
| 20 | CDT1701 | Trường Cao đẳng Than Khoáng sản Việt Nam | TN THCS | |
| 21 | CDT0113 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I | TN THCS | |
| 22 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | | TN THCS |