| 1 | CDT2103 | Trường Cao đẳng Cơ giới Xây dựng | TN THCS | TN THCS |
| 2 | CDT2301 | Trường Cao đẳng nghề Sông Đà | TN THCS | TN THCS |
| 3 | CDT2702 | Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình | TN THPT | TN THCS |
| 4 | CDT1603 | Trường Cao đẳng nghề Việt Xô số 1 | TN THCS | TN THCS |
| 5 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THPT | TN THCS |
| 6 | CDT0113 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I | TN THCS | |