| 1 | CDT0131 | Trường Cao đẳng Truyền hình | TN THPT | |
| 2 | CDT0212 | Trường Cao Đẳng Phát Thanh - Truyền Hình II | 15 | 16.5 |
| 3 | CDT4805 | Trường Cao đẳng Mỹ thuật Trang trí Đồng Nai | 10 | TN THPT |
| 4 | DÂN L?P | Trường Cao đẳng Tây Đô | TN THPT | TN THPT |
| 5 | CDD0222 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thông tin TP. Hồ Chí Minh | TN THPT | TN THPT |
| 6 | CDD6401 | Trường Cao đẳng Công nghệ Sài Gòn | | TN THPT |
| 7 | CDT0308 | Trường Cao đẳng Du lịch Hải Phòng | TN THPT | TN THPT |
| 8 | CDT0404 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Nẵng | | TN THPT |
| 9 | CDD5405 | Trường Cao đẳng Kiên Giang | TN THPT | |
| 10 | CDD0231 | Trường Cao đẳng Văn Lang Sài Gòn | TN THPT | TN THPT |
| 11 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THPT |
| 12 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | TN THPT | TN THPT |
| 13 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THPT |
| 14 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |