| 1 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | TN THCS | |
| 2 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | 15 | |
| 3 | CDD2901 | Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An | TN THCS | |
| 4 | CDD6201 | Trường Cao đẳng nghề Điện Biên | TN THCS | |
| 5 | CDT2302 | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc | TN THCS | |
| 6 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THCS | |
| 7 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | TN THCS | TN THCS |
| 9 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THCS | |
| 10 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THCS | |
| 11 | C57 | Trường Cao đẳng Vĩnh Long | | TN THCS |
| 12 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THCS | TN THCS |
| 13 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THCS | |