| 1 | TCD0150 | Trường Trung cấp Kỹ thuật tin học Hà Nội | TN THCS | |
| 2 | TCT0147 | Trường Trung cấp Nghiệp vụ và Dạy nghề Công đoàn Hà Nội | TN THCS | |
| 3 | TCD0229 | Trường Trung cấp Trần Đại Nghĩa | TN THCS | |
| 4 | TCD5004 | Trường Trung cấp Thanh Bình | TN THCS | |
| 5 | TCD5103 | Trường Trung cấp nghề Dân tộc Nội trú An Giang | TN THCS | |
| 6 | TCT1903 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Ninh | TN THCS | |
| 7 | TCD0132 | Trường Trung cấp nghề Số 1 Hà Nội | TN THCS | |
| 8 | TCD5003 | Trường Trung cấp Hồng Ngự | TN THCS | |
| 9 | CDD3502 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc - Quảng Ngãi | | TN THCS |
| 10 | CDT4301 | Trường Cao đẳng Miền Đông | TN THCS | |
| 11 | TCD0131 | Trường Trung cấp nghề Tổng hợp Hà Nội | TN THCS | |
| 12 | CDD4808 | Trường Cao đẳng Hòa Bình Xuân Lộc | TN THCS | 15 |
| 14 | CDD2901 | Trường Cao đẳng Việt - Đức Nghệ An | | TN THCS |
| 15 | CDD6201 | Trường Cao đẳng nghề Điện Biên | TN THCS | TN THCS |
| 16 | CDT2302 | Trường Cao đẳng Cơ điện Tây Bắc | TN THCS | TN THCS |
| 17 | CDT1502 | Trường Cao đẳng Công Thương Phú Thọ | TN THCS | |
| 18 | CDT0304 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ | TN THCS | |
| 19 | CDT1501 | Trường Cao đẳng Cơ điện Phú Thọ | TN THCS | |
| 20 | CDT2701 | Trường Cao đẳng Cơ điện Xây dựng Việt Xô | TN THCS | TN THCS |
| 21 | CDT0403 | Trường Cao đẳng Thương mại | | TN THCS |
| 22 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 23 | CDD5002 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp | | TN THCS |
| 24 | CDD4201 | Trường Cao đẳng Đà Lạt | TN THCS | TN THCS |
| 25 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THCS |
| 26 | CDD1602 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Vĩnh Phúc | TN THCS | TN THCS |