Ngành Tiếng Nhật

Mã ngành: 5220212

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Tiếng Nhật

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Trung cấp Kinh tế Du lịch Hoa Sữa TN THCS
2 Trường Trung cấp Tổng hợp Sài gòn TN THCS
3 Trường Trung cấp Âu Việt TN THCS
4 Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội TN THCS
5 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại TN THCS
6 Trường Trung cấp Xây dựng Hà Nội TN THCS
7 Trường Trung cấp Thanh Bình TN THPT
8 Trường Trung cấp Tháp Mười TN THCS
9 Trường Trung cấp Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh TN THCS
10 Trường Trung cấp Mai Linh TN THCS
11 Trường Trung cấp Hồng Ngự TN THCS
12 Trường Trung cấp Bách nghệ Hà Nội TN THCS
13 Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn TN THCS
14 Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch TN THCS
15 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội TN THPT
16 Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội TN THCS TN THCS
17 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long TN THCS
18 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ TN THCS
19 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THCS
20 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THCS
21 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương TN THCS
22 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS
23 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THCS

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Trường Trung cấp Kinh tế Du lịch Hoa Sữa TN THCS
2 Trường Trung cấp Tổng hợp Sài gòn TN THCS
3 Trường Trung cấp Âu Việt TN THCS
4 Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội TN THCS
5 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại TN THCS
6 Trường Trung cấp Xây dựng Hà Nội TN THCS
7 Trường Trung cấp Thanh Bình TN THPT
8 Trường Trung cấp Tháp Mười TN THCS
9 Trường Trung cấp Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh TN THCS
10 Trường Trung cấp Mai Linh TN THCS
11 Trường Trung cấp Hồng Ngự TN THCS
12 Trường Trung cấp Bách nghệ Hà Nội TN THCS
13 Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn TN THCS
14 Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch TN THCS
15 Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội TN THPT
16 Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội TN THCS TN THCS
17 Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long TN THCS
18 Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ TN THCS
19 Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa TN THCS
20 Trường Cao đẳng Thái Nguyên TN THCS
21 Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương TN THCS
22 Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh TN THCS
23 Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn TN THCS