| 1 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | TN THCS | |
| 2 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | | TN THCS |
| 3 | CDD4403 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương | | TN THCS |
| 4 | CDD0126 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội | | TN THCS |
| 5 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THCS | |
| 6 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | | TN THCS |
| 7 | C33 | Trường Cao đẳng Huế | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | | TN THCS |
| 9 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | | TN THCS |
| 10 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | | TN THCS |
| 11 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THCS |
| 12 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | | TN THCS |
| 13 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 14 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | | TN THCS |
| 15 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THCS | |
| 16 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |