| 1 | TCD0167 | Trường Trung cấp Kinh tế Du lịch Hoa Sữa | TN THCS | |
| 2 | TCD0248 | Trường Trung cấp Tổng hợp Sài gòn | TN THCS | |
| 3 | TCD0226 | Trường Trung cấp Âu Việt | TN THCS | |
| 4 | TCD0169 | Trường Trung cấp Cộng đồng Hà Nội | TN THCS | |
| 5 | TCD0155 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | |
| 6 | TCD0147 | Trường Trung cấp Xây dựng Hà Nội | TN THCS | |
| 7 | TCD5004 | Trường Trung cấp Thanh Bình | TN THPT | |
| 8 | TCD5002 | Trường Trung cấp Tháp Mười | TN THCS | |
| 9 | TCD0238 | Trường Trung cấp Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 10 | TCD0244 | Trường Trung cấp Mai Linh | TN THCS | |
| 11 | TCD5003 | Trường Trung cấp Hồng Ngự | TN THCS | |
| 12 | TCD0156 | Trường Trung cấp Bách nghệ Hà Nội | TN THCS | |
| 13 | CDD0225 | Trường Cao đẳng Bình Minh Sài Gòn | | TN THCS |
| 14 | TCD4502 | Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch | TN THCS | |
| 15 | CDD0121 | Trường Cao đẳng Kinh tế Công nghệ Hà Nội | TN THPT | |
| 16 | TCD0176 | Trường Cao đẳng Y Dược Tuệ Tĩnh Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 17 | TCD0151 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long | TN THCS | |
| 18 | CDT0304 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Bắc Bộ | TN THCS | |
| 19 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | TN THCS | |
| 20 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | TN THCS | |
| 21 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | |
| 22 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 23 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THCS |