| 1 | CDT2109 | Trường Cao đẳng Dược Trung ương Hải Dương | TN THCS | |
| 2 | CDD4403 | Trường Cao đẳng Việt Nam - Hàn Quốc Bình Dương | | TN THCS |
| 3 | CDD0126 | Trường Cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc thành phố Hà Nội | | TN THCS |
| 4 | CDT0138 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Hà Nội | | TN THCS |
| 5 | CDD0140 | Trường Cao đẳng Việt Mỹ Hà Nội | | TN THCS |
| 6 | CDD0130 | Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội | | TN THCS |
| 7 | CDD2902 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | TN THCS | TN THCS |
| 8 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | | TN THCS |
| 9 | CDD4901 | Trường Cao Đẳng Công Nghệ và Du Lịch | | TN THCS |
| 10 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | | TN THCS |
| 11 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | | TN THCS |
| 12 | C33 | Trường Cao đẳng Huế | TN THCS | TN THCS |
| 13 | CDT1202 | Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật - Đại học Thái Nguyên | TN THCS | |
| 14 | CDD0142 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật - Công nghệ Bách khoa | | TN THCS |
| 15 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | | TN THCS |
| 16 | CDT0208 | Trường Cao đẳng Công nghệ Thành phố Hồ Chí Minh | TN THCS | |
| 17 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THCS |
| 18 | CDD4402 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Đồng An | | TN THCS |
| 19 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THCS | |
| 20 | CDD0118 | Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội | | TN THCS |