| 1 | CDT2403 | Trường Cao đẳng Thủy lợi Bắc Bộ | TN THCS | |
| 2 | CDT1901 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Xây dựng Bắc Ninh | TN THCS | TN THCS |
| 3 | CDT2201 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi | TN THPT | TN THCS |
| 4 | CLN | Trường Cao đẳng Nông nghiệp Thanh Hóa | | TN THCS |
| 5 | CDT0105 | Trường Cao đẳng Cơ điện Hà Nội | | TN THCS |