| 1 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 21.3 | 21.6 |
| 2 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 21.43 | 23.05 |
| 3 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 21.43 | 0 |
| 4 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 20.15 | 22.01 |
| 5 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 20.39 | 0 |
| 6 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 21.85 | 0 |
| 7 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 21.6 | 0 |
| 8 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 24.31 | 25.8 |
| 9 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 21.12 | 21.6 |
| 10 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 24.21 | 25.58 |
| 11 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 20.57 | 0 |
| 12 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 23.19 | 24.67 |
| 13 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 22.76 | 0 |
| 14 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 21.66 | 0 |
| 15 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 24.72 | 0 |
| 16 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 22.41 | 25.8 |
| 17 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 21.28 | 21.6 |
| 18 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 22.1 | 24.63 |
| 19 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 19.07 | 0 |
| 20 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 20.23 | 23.53 |
| 21 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 19.9 | 0 |
| 22 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 21.68 | 0 |
| 23 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 21.87 | 0 |
| 24 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 23.87 | 25.8 |
| 25 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 19.23 | 21.6 |
| 26 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 23.42 | 26.09 |
| 27 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 20.84 | 0 |
| 28 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 22.54 | 26.28 |
| 29 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 23.48 | 0 |
| 30 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 21.7 | 0 |
| 31 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 24.2 | 0 |
| 32 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 0 | 25.8 |
| 33 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 21.52 | 0 |
| 34 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 22.02 | 23.03 |
| 35 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 20.18 | 0 |
| 36 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 19.63 | 21.33 |
| 37 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 19.34 | 0 |
| 38 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 22.29 | 0 |
| 39 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 24.52 | 0 |
| 40 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 21.48 | 0 |
| 41 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 23.35 | 26.27 |
| 42 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 20.13 | 0 |
| 43 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 22.03 | 25.67 |
| 44 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 21.91 | 0 |
| 45 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 21.76 | 0 |
| 46 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 25.42 | 0 |
| 47 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 23.76 | 0 |
| 48 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 21.44 | 0 |
| 49 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 19.97 | 18.78 |
| 50 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 20.56 | 0 |
| 51 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 20.71 | 21.44 |
| 52 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 21.09 | 0 |
| 53 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 25.03 | 0 |
| 54 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 21.49 | 0 |
| 55 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 24.65 | 0 |
| 56 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 20.67 | 0 |
| 57 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 19.39 | 0 |
| 58 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 22.92 | 24.56 |
| 59 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 22.92 | 0 |
| 60 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 22.07 | 0 |
| 61 | CSH | Học Viện Cảnh sát nhân dân | 18.02 | 0 |
| 62 | ANH | Học viện An ninh nhân dân | 17.55 | 0 |
| 63 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 21.23 | 0 |
| 64 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 18.34 | 19.6 |
| 65 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 19.8 | 0 |
| 66 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 23.02 | 0 |
| 67 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 21.32 | 0 |
| 68 | CSS | Trường Đại học Cảnh sát nhân dân | 18.67 | 15.95 |
| 69 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 16 | 0 |
| 70 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 0 | 19.8 |
| 71 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 0 | 26.7 |
| 72 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 0 | 17.5 |
| 73 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 0 | 19 |
| 74 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 0 | 15.75 |
| 75 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 0 | 20 |
| 76 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 0 | 15 |
| 77 | ANS | Trường Đại học An Ninh Nhân Dân | 0 | 20.4 |