Ngành Nhóm ngành Nghiệp vụ An ninh, Cảnh sát

Mã ngành: 7860100

CÁC TRƯỜNG TUYỂN SINH NGÀNH Nhóm ngành Nghiệp vụ An ninh, Cảnh sát

Xét điểm thi tốt nghiệp

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025
1 Học Viện Cảnh sát nhân dân 21.3 21.6
2 Học viện An ninh nhân dân 21.43 23.05
3 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 21.43 0
4 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 20.15 22.01
5 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 20.39 0
6 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 21.85 0
7 Học viện An ninh nhân dân 21.6 0
8 Học Viện Cảnh sát nhân dân 24.31 25.8
9 Học Viện Cảnh sát nhân dân 21.12 21.6
10 Học viện An ninh nhân dân 24.21 25.58
11 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 20.57 0
12 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 23.19 24.67
13 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 22.76 0
14 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 21.66 0
15 Học viện An ninh nhân dân 24.72 0
16 Học Viện Cảnh sát nhân dân 22.41 25.8
17 Học Viện Cảnh sát nhân dân 21.28 21.6
18 Học viện An ninh nhân dân 22.1 24.63
19 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 19.07 0
20 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 20.23 23.53
21 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 19.9 0
22 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 21.68 0
23 Học viện An ninh nhân dân 21.87 0
24 Học Viện Cảnh sát nhân dân 23.87 25.8
25 Học Viện Cảnh sát nhân dân 19.23 21.6
26 Học viện An ninh nhân dân 23.42 26.09
27 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 20.84 0
28 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 22.54 26.28
29 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 23.48 0
30 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 21.7 0
31 Học viện An ninh nhân dân 24.2 0
32 Học Viện Cảnh sát nhân dân 0 25.8
33 Học Viện Cảnh sát nhân dân 21.52 0
34 Học viện An ninh nhân dân 22.02 23.03
35 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 20.18 0
36 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 19.63 21.33
37 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 19.34 0
38 Học viện An ninh nhân dân 22.29 0
39 Học Viện Cảnh sát nhân dân 24.52 0
40 Học Viện Cảnh sát nhân dân 21.48 0
41 Học viện An ninh nhân dân 23.35 26.27
42 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 20.13 0
43 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 22.03 25.67
44 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 21.91 0
45 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 21.76 0
46 Học viện An ninh nhân dân 25.42 0
47 Học Viện Cảnh sát nhân dân 23.76 0
48 Học Viện Cảnh sát nhân dân 21.44 0
49 Học viện An ninh nhân dân 19.97 18.78
50 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 20.56 0
51 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 20.71 21.44
52 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 21.09 0
53 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 25.03 0
54 Học viện An ninh nhân dân 21.49 0
55 Học Viện Cảnh sát nhân dân 24.65 0
56 Học Viện Cảnh sát nhân dân 20.67 0
57 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 19.39 0
58 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 22.92 24.56
59 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 22.92 0
60 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 22.07 0
61 Học Viện Cảnh sát nhân dân 18.02 0
62 Học viện An ninh nhân dân 17.55 0
63 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 21.23 0
64 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 18.34 19.6
65 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 19.8 0
66 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 23.02 0
67 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 21.32 0
68 Trường Đại học Cảnh sát nhân dân 18.67 15.95
69 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 16 0
70 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 0 19.8
71 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 0 26.7
72 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 0 17.5
73 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 0 19
74 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 0 15.75
75 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 0 20
76 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 0 15
77 Trường Đại học An Ninh Nhân Dân 0 20.4

Xét điểm học bạ

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025

Xét điểm thi ĐGNL, ĐGTD

STT Tên Trường Điểm chuẩn
2024 2025