| 1 | CDD0406 | Trường Cao đẳng nghề Việt Úc | | TN THCS |
| 2 | CDT0404 | Trường Cao đẳng Du lịch Đà Nẵng | TN THCS | TN THCS |
| 3 | CDT3301 | Trường Cao đẳng Du lịch Huế | TN THCS | TN THCS |
| 4 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Đà Nẵng | TN THCS | |
| 5 | CDT1703 | Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng | TN THCS | |