| 1 | CDD6003 | Trường Cao đẳng Y tế Bạc Liêu | 18.89 | |
| 2 | CDD5402 | Trường Cao đẳng Y tế Kiên Giang | TN THPT | |
| 3 | CDD2603 | Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình | 15 | |
| 4 | C43 | Trường Cao đẳng Bình Phước | TN THPT | |
| 5 | CDD0405 | Trường Cao đẳng Bách khoa Đà Nẵng | TN THCS | |
| 6 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | TN THCS | |