| 1 | CDD1501 | Trường Cao đẳng Y tế Phú Thọ | TN THTP | TN THPT |
| 2 | CDYT001 | Trường CĐYT Bạch Mai - Bệnh viện Bạch Mai | TN THPT | |
| 3 | CDT1507 | Trường Cao đẳng Y Dược Phú Thọ | TN THPT | TN THPT |
| 4 | CDD3406 | Trường Cao đẳng Y tế Thành phố Đà Nẵng | TN THPT | 15 |
| 5 | CDD2810 | Trường Cao đẳng Y Dược Hợp Lực | TN THPT | 15 |
| 6 | CDD3001 | Trường Cao đẳng Y tế Hà Tĩnh | | TN THPT |
| 7 | CDD4103 | Trường Cao đẳng Y tế Khánh Hòa | | TN THPT |
| 8 | CDD2807 | Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa | TN THPT | TN THPT |
| 9 | CDD0219 | Trường Cao đẳng Đại Việt Sài Gòn | | TN THPT, ĐTB 3 môn lớp 12=15.5 |
| 10 | CDT3503 | Trường Cao đẳng Quảng Ngãi | | TN THPT |
| 11 | CDT0107 | Trường Cao đẳng Y tế và Thiết bị Việt Đức | TN THPT | |