Khoảng cách giữa giảng đường và thị trường lao động không còn là một bước chuyển tự nhiên, mà trở thành một “bước nhảy có điều kiện”. Nhưng điều đáng lo nhất là khoảng cách này không đứng yên — nó đang mở rộng. Và câu hỏi quan trọng không còn là “Có việc làm hay không?” Mà là “Ai đủ khả năng bước qua khoảng cách đó?”
Trong nhiều năm, có một niềm tin gần như mặc định trong xã hội Việt Nam: đại học là con đường an toàn nhất dẫn đến một công việc ổn định. Học tốt, tốt nghiệp, rồi đi làm — đó là một lộ trình tuyến tính, rõ ràng và từng hoạt động khá hiệu quả trong một giai đoạn dài của nền kinh tế. Nhưng đến thời điểm hiện tại, niềm tin ấy đang dần mất hiệu lực. Không phải vì đại học trở nên vô giá trị, mà vì khoảng cách giữa những gì đại học cung cấp và những gì thị trường lao động yêu cầu đang ngày càng giãn ra.
Bức tranh thị trường lao động Việt Nam nếu nhìn từ góc độ vĩ mô vẫn có nhiều điểm sáng. Lực lượng lao động tiếp tục tăng, tỷ lệ thất nghiệp chung duy trì ở mức thấp, và nền kinh tế vẫn tạo thêm việc làm mỗi năm. Tuy nhiên, những con số này che giấu một thực tế phức tạp hơn nhiều: việc làm đang tồn tại, nhưng không phải ai cũng có khả năng tiếp cận những việc làm đó. Vấn đề không còn đơn thuần là “có việc hay không”, mà là “có phù hợp hay không”. Và chính tại điểm giao này, khoảng cách giữa đào tạo và việc làm bộc lộ rõ rệt nhất.

Học sinh chuẩn bị vào đại học luôn đắn đo, lo lắng giữa việc chọn ngành học theo sở thích hay nhu cầu thị trường, nhưng nhu cầu thực sự của doanh nghiệp thì hầu như các em không được biết đến.
Trường đào tạo “rộng” trong khi thị trường cần “sâu”
Ở phía cung, hệ thống giáo dục đại học Việt Nam vẫn mang đậm dấu ấn của một mô hình đào tạo được thiết kế cho quá khứ. Chương trình học thường thiên về lý thuyết, cấu trúc cứng, và cập nhật chậm so với tốc độ thay đổi của thị trường. Sinh viên được trang bị một nền tảng kiến thức tương đối rộng, nhưng lại thiếu chiều sâu cần thiết để đáp ứng các yêu cầu chuyên môn ngày càng cao. Trong nhiều ngành, đặc biệt là các lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng phân tích và thực hành như tài chính, công nghệ hay dữ liệu, khoảng cách giữa “biết” và “làm được” trở thành một rào cản rất lớn.
Một sinh viên có thể hoàn thành đầy đủ các môn học, đạt điểm số tốt, thậm chí hiểu rõ về mặt lý thuyết các khái niệm chuyên ngành, nhưng vẫn gặp khó khăn khi phải xử lý một bài toán thực tế. Việc đọc báo cáo tài chính trên lớp khác xa với việc phân tích một doanh nghiệp cụ thể. Việc học về marketing trong giáo trình khác xa với việc triển khai một chiến dịch thật. Những kỹ năng như làm việc với dữ liệu thực, sử dụng công cụ chuyên ngành, hay đưa ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn thường không được rèn luyện đủ trong môi trường đại học. Hệ quả là một thế hệ sinh viên “biết nhiều thứ” nhưng lại thiếu khả năng “làm được một việc cụ thể” ở mức đủ tốt để được tuyển dụng.
Kỳ vọng cao hơn năng lực thực tế
Không chỉ dừng lại ở vấn đề kỹ năng, hệ thống đào tạo còn gián tiếp tạo ra một sự lệch pha về kỳ vọng. Nhiều sinh viên bước vào thị trường lao động với những hình dung khá lý tưởng về công việc tương lai: môi trường chuyên nghiệp, mức lương tốt, cơ hội phát triển rõ ràng. Những kỳ vọng này không hoàn toàn sai, nhưng thường không đi kèm với một đánh giá thực tế về năng lực bản thân so với yêu cầu của thị trường. Khi va chạm với thực tế tuyển dụng, khoảng cách giữa kỳ vọng và khả năng trở nên rõ ràng, và không ít người rơi vào trạng thái “chờ đợi một cơ hội phù hợp” mà thực tế có thể chưa đến.
Sinh viên “mắc kẹt” ở giữa
Ở phía cầu, doanh nghiệp — đặc biệt là khối doanh nghiệp nhỏ và vừa — cũng không ở trong một vị thế dễ dàng hơn. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam hoạt động với nguồn lực hạn chế, áp lực dòng tiền lớn và mức độ cạnh tranh cao. Trong bối cảnh đó, việc tuyển dụng không chỉ là tìm người phù hợp mà còn là một quyết định mang tính sống còn. Đào tạo một nhân sự mới đồng nghĩa với chi phí thời gian, chi phí cơ hội và rủi ro người đó rời đi sau khi đã được đào tạo. Với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ, đây là một rủi ro khó chấp nhận.
Chính vì vậy, họ có xu hướng tìm kiếm những ứng viên có thể “làm được việc ngay”, ngay cả với các vị trí được gắn nhãn “entry-level”. Những yêu cầu như “1–2 năm kinh nghiệm” hay “thành thạo nhiều kỹ năng” không hoàn toàn phản ánh sự khắt khe vô lý, mà phần nào là cách doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro trong tuyển dụng. Tuy nhiên, điều này lại tạo ra một nghịch lý: sinh viên mới ra trường cần cơ hội để tích lũy kinh nghiệm, nhưng lại không được trao cơ hội vì thiếu kinh nghiệm. Vòng luẩn quẩn này khiến nhiều sinh viên bị mắc kẹt ngay tại điểm khởi đầu của sự nghiệp.
Hệ thống kết nối chưa hiệu quả
Giữa hai phía cung và cầu, đáng lẽ phải tồn tại một hệ thống kết nối hiệu quả để giảm thiểu khoảng cách này. Nhưng thực tế, các nền tảng tuyển dụng hiện tại như VietnamWorks, LinkedIn, TopCV… vẫn chủ yếu hoạt động như những bảng tin, nơi doanh nghiệp đăng yêu cầu và ứng viên nộp hồ sơ, thay vì là những hệ thống thực sự giúp hai bên hiểu và đánh giá và liên kết lẫn nhau. Thông tin về công việc thường không đầy đủ hoặc mang tính hình thức, trong khi năng lực của ứng viên lại khó được thể hiện qua một bản CV. Kết quả là cả hai phía đều phải đưa ra quyết định trong điều kiện “mò mẫm” thiếu thông tin, làm tăng xác suất “lệch pha” trong tuyển dụng.
Khoảng cách ngày càng rộng và không đồng nhất
Khoảng cách giữa đào tạo và việc làm còn bị khuếch đại bởi những thay đổi mang tính cấu trúc của nền kinh tế. Việt Nam đang trong quá trình chuyển dịch từ một nền kinh tế dựa nhiều vào lao động phổ thông sang một nền kinh tế đòi hỏi kỹ năng cao hơn. Những ngành truyền thống như sản xuất gia công, từng tạo ra hàng triệu việc làm, đang chịu áp lực từ tự động hóa và biến động chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong khi đó, các ngành mới như công nghệ, tài chính số hay logistics hiện đại lại yêu cầu những bộ kỹ năng hoàn toàn khác, mà hệ thống đào tạo chưa kịp đáp ứng.
Sự xuất hiện của công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, càng làm cho khoảng cách này trở nên rõ nét. Những công việc mang tính lặp lại, vốn là điểm khởi đầu cho nhiều sinh viên mới ra trường, đang dần bị thay thế hoặc tái cấu trúc. Điều này không có nghĩa là cơ hội biến mất, nhưng có nghĩa là ngưỡng để bước vào thị trường lao động đang được nâng lên. Những kỹ năng từng đủ dùng vài năm trước nay trở nên lỗi thời nhanh hơn, trong khi những kỹ năng mới lại không được tích hợp kịp thời vào chương trình đào tạo.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng khoảng cách này không đồng nhất trên toàn bộ thị trường lao động. Ở những công việc có yêu cầu kỹ năng thấp hơn, vấn đề chủ yếu là dư cung — quá nhiều người có thể làm cùng một công việc, dẫn đến cạnh tranh cao và thu nhập thấp. Ở những lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng trung bình, khoảng cách nằm ở việc kỹ năng đào tạo không theo kịp sự thay đổi của công cụ và quy trình làm việc. Trong khi đó, ở các ngành chuyên sâu như tài chính, dữ liệu hay tư vấn, rào cản lại nằm ở việc yêu cầu đầu vào quá cao so với khả năng của một sinh viên mới tốt nghiệp. Nói cách khác, không tồn tại một “khoảng cách” duy nhất, mà là nhiều khoảng cách với hình dạng và độ sâu khác nhau.
Gây lãng phí tài chính và nhân lực
Hệ quả của tình trạng nhiều khoảng cách trên không chỉ dừng lại ở việc một số sinh viên khó tìm việc. Nó dẫn đến sự lãng phí nguồn lực ở quy mô lớn. Một cá nhân có thể dành thời gian, chi phí cho bốn năm học đại học, nhưng cuối cùng lại làm công việc không liên quan đến chuyên môn, hoặc không sử dụng hết năng lực của mình. Ở cấp độ xã hội, đó là một khoản đầu tư giáo dục không được khai thác hiệu quả. Đồng thời, khoảng cách này cũng làm gia tăng bất bình đẳng cơ hội. Những người có điều kiện tiếp cận thông tin, mạng lưới và cơ hội thực tập từ sớm sẽ có lợi thế rõ rệt so với những người không có các nguồn lực đó.
Quan trọng hơn, khoảng cách giữa đào tạo và việc làm không phải là một trạng thái tĩnh. Nó đang tiếp tục mở rộng dưới tác động của công nghệ, toàn cầu hóa và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường. Trong khi đó, hệ thống giáo dục và cấu trúc doanh nghiệp lại thay đổi với tốc độ chậm hơn nhiều. Nếu không có những điều chỉnh kịp thời, khoảng cách này sẽ không tự thu hẹp, mà có thể trở thành một đặc điểm cố hữu của thị trường lao động.
Cuối cùng, cần nhấn mạnh rằng không có một bên nào chịu trách nhiệm hoàn toàn cho tình trạng này. Hệ thống giáo dục cần đổi mới nhanh hơn và gắn kết chặt chẽ hơn với thực tiễn. Doanh nghiệp cần cân nhắc lại chiến lược phát triển nhân sự, không chỉ trong ngắn hạn mà cả dài hạn. Sinh viên cũng cần chủ động hơn trong việc xây dựng năng lực thực tế, thay vì chỉ dựa vào chương trình học chính khóa. Và quan trọng không kém, cần có những cơ chế kết nối hiệu quả hơn giữa các bên để giảm thiểu thông tin bất đối xứng.
Trong một thế giới mà tri thức thay đổi nhanh và công việc không còn ổn định như trước, tấm bằng đại học không thể tiếp tục được xem là đích đến. Nó chỉ là điểm khởi đầu của một quá trình dài hơn, đòi hỏi sự thích nghi liên tục. Khoảng cách giữa giảng đường và thị trường lao động có thể không bao giờ biến mất hoàn toàn, nhưng việc nhận diện đúng bản chất của nó là bước đầu tiên để thu hẹp khoảng cách đó. Và trong bối cảnh hiện tại, câu hỏi quan trọng không còn là “học gì để có việc”, mà là “làm thế nào để học không bị bỏ lại phía sau”.
Châu Khang Hạ