Tỷ lệ từ chối visa du học Australia tăng lên 24,2% vào tháng 6/2026, mức cao nhất trong khoảng một thập niên. Đằng sau con số gần 1/4 hồ sơ bị từ chối là sự thay đổi căn bản trong cách Australia quản lý giáo dục quốc tế: từ ưu tiên tăng số lượng sang kiểm soát chặt hơn mục đích học tập, chất lượng hồ sơ và rủi ro di trú.
Trong nhiều năm, Australia là một trong những điểm đến du học được học sinh Việt Nam lựa chọn nhiều nhờ hệ thống giáo dục phát triển, môi trường quốc tế và cơ hội làm việc sau tốt nghiệp. Tuy nhiên, thị trường này đang bước vào một giai đoạn khác, khi chính sách visa ngày càng đặt nặng yếu tố “đúng người, đúng mục đích, đúng lộ trình”.
Theo số liệu của Bộ Nội vụ Australia (Department of Home Affairs) mới đây, tỷ lệ từ chối visa du học đã tăng từ 7,9% vào tháng 6/2016 lên 24,2% vào tháng 6/2026, mức cao nhất trong khoảng 10 năm.
Tuy nhiên, con số này không có nghĩa cứ bốn học sinh xin visa thì một người bị từ chối. Khả năng được cấp visa khác nhau đáng kể tùy quốc tịch, nơi nộp hồ sơ, bậc học, loại khóa học và đặc điểm của từng ứng viên. Trong năm tài chính 2024-2025, tỷ lệ từ chối visa du học là 18,1%, giảm so với 20,2% của năm trước. Vì vậy, mức 24,2% vào tháng 6/2026 cho thấy một đợt kiểm soát mạnh hơn trong giai đoạn gần đây, nhưng không thể được dùng như xác suất trượt visa chung cho mọi hồ sơ.

Du học Australia. Ảnh ABC News
Điều đáng nói nhất không nằm ở bản thân con số 24,2%, mà ở sự thay đổi trong cách Australia nhìn nhận một hồ sơ du học. Visa không còn đơn thuần là một thủ tục hành chính dựa trên việc người nộp đơn có đủ giấy tờ hay không. Câu hỏi ngày càng quan trọng là: người này có thực sự đến Australia để học và khóa học được lựa chọn có hợp lý với hoàn cảnh của họ hay không?
Khi hồ sơ phải kể được một câu chuyện hợp lý
Sự thay đổi rõ nhất thể hiện qua yêu cầu Genuine Student (GS - yêu cầu chứng minh mục đích học tập thực sự), được Australia áp dụng từ ngày 23/3/2024 để thay thế Genuine Temporary Entrant (GTE- Yêu cầu chứng minh mục đích nhập cảnh tạm thời và học tập thực sự).
Theo tiêu chí mới, cơ quan xét duyệt không chỉ xem xét khả năng học tập mà còn đánh giá hoàn cảnh cá nhân, quan hệ gia đình và cộng đồng, điều kiện kinh tế, lịch sử di trú, lý do chọn Australia, lý do chọn khóa học và lợi ích của chương trình đối với tương lai của ứng viên.
Điều này khiến hồ sơ du học ngày càng giống một “câu chuyện” phải nhất quán từ đầu đến cuối. Một học sinh vừa tốt nghiệp THPT, có kết quả học tập phù hợp, lựa chọn ngành học tương ứng với năng lực và định hướng nghề nghiệp sẽ có một lộ trình tương đối dễ lý giải. Ngược lại, một người đã tốt nghiệp đại học nhưng chuyển sang một khóa nghề hoàn toàn khác, có khoảng trống học tập dài hoặc liên tục thay đổi chương trình sẽ phải giải thích rõ hơn về mục đích học tập.
Vấn đề không phải là hồ sơ “khác thường” chắc chắn bị từ chối. Vấn đề là những điểm khác thường phải có lời giải thích hợp lý và có thể kiểm chứng.
Đây cũng là lý do việc chọn ngành và chọn trường ngày càng gắn với câu chuyện visa. Ứng viên phải trả lời được vì sao chọn khóa học này, vì sao chọn cơ sở đào tạo này và vì sao Australia là địa điểm phù hợp. Trong một số trường hợp, người xin visa còn phải giải thích lý do không lựa chọn một chương trình tương tự tại quê nhà.Vì thế, lựa chọn một ngành chỉ vì “dễ vào”, “học phí thấp” hay được cho là “dễ xin visa” có thể trở thành điểm yếu nếu không phù hợp với nền tảng và mục tiêu của người học.
Một hồ sơ có sức thuyết phục phải hình thành được chuỗi logic: học gì – vì sao học – vì sao học ở Australia – vì sao chọn trường này – học xong làm gì – khóa học liên quan thế nào đến quá trình học tập và nghề nghiệp trước đó.
GS vì thế không phải một bài văn càng dài càng tốt. Điều quan trọng là câu trả lời phải phù hợp với các thông tin khác trong hồ sơ. Một bài viết ca ngợi giáo dục Australia nhưng không giải thích được lựa chọn ngành học có thể ít giá trị hơn một câu trả lời ngắn nhưng cụ thể, nhất quán và sát với hoàn cảnh cá nhân.
Không phải mọi hồ sơ đều khó như nhau
Một nguyên nhân khác khiến câu chuyện “visa Australia ngày càng khó” dễ bị hiểu sai là mức độ kiểm soát và tỷ lệ cấp visa có sự khác biệt rất lớn giữa các nhóm.
Theo Bộ Nội vụ Australia, trong giai đoạn từ đầu năm tài chính 2025-2026 đến ngày 31/12/2025, tỷ lệ cấp visa du học tổng thể là 80,9%. Nhưng nhóm Higher Education đạt 88,9%, trong khi Vocational Education and Training (VET) chỉ đạt 51,8%. Đối với nghiên cứu sau đại học, tỷ lệ cấp lên tới 97%.
Khoảng cách này cho thấy Australia không đơn giản “siết tất cả”. Thay vào đó, hệ thống đang phân hóa rủi ro mạnh hơn.
Trong quý II/2025, tỷ lệ cấp visa cho hồ sơ nộp từ ngoài Australia ở nhóm giáo dục đại học là 92,9%, trong khi VET chỉ đạt 53,7%. Những con số này cho thấy loại khóa học, lộ trình học tập và đặc điểm hồ sơ có thể tạo ra khác biệt rất lớn.
Tài chính cũng được nhìn theo hướng tương tự. Một hồ sơ có số dư ngân hàng lớn chưa đồng nghĩa với khả năng tài chính đáng tin cậy. Australia yêu cầu người xin visa chứng minh đủ khả năng chi trả học phí, sinh hoạt, đi lại và các chi phí liên quan. Mức sinh hoạt phí tối thiểu sử dụng cho hồ sơ của một sinh viên hiện là 29.710 AUD cho 12 tháng, chưa bao gồm học phí và chi phí đi lại.
Nhưng cơ quan xét duyệt còn có thể quan tâm đến nguồn gốc số tiền, thu nhập của người bảo trợ, tài sản, mối quan hệ với người xin visa và khả năng khoản tiền thực sự sẵn sàng phục vụ cho việc học. Do đó, “có tiền trong tài khoản” và “chứng minh được năng lực tài chính đáng tin cậy” là hai vấn đề khác nhau.
Tiếng Anh cũng không phải yếu tố có thể quyết định tất cả. Australia đã điều chỉnh hệ thống bài thi tiếng Anh được chấp nhận cho mục đích visa từ tháng 8/2025, nhưng một IELTS cao không thể bù cho một kế hoạch học tập thiếu logic hoặc nguồn tài chính khó giải thích.
Như vậy, có thể thấy cánh cửa du học Australia đã hẹp hơn vì Australia đang lọc hồ sơ kỹ hơn và sự khác biệt giữa các nhóm ứng viên ngày càng lớn.