| 1 | TCD0151 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long | TN THCS | |
| 2 | TCD0150 | Trường Trung cấp Kỹ thuật tin học Hà Nội | TN THCS | |
| 3 | CDD4003 | Trường Cao đẳng Văn hóa Nghệ thuật Đắk Lắk | TN THCS | |
| 4 | TCD0109 | Trường Trung cấp nghề Giao thông Công chính Hà Nội | TN THCS | |
| 5 | TCD0226 | Trường Trung cấp Âu Việt | TN THCS | |
| 6 | CDT0406 | Trường Cao đẳng Lương thực – Thực phẩm | | TN THCS |
| 7 | CDT4201 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Bảo Lộc | TN THCS | |
| 8 | CDD0401 | Trường Cao đẳng Nghề Đà Nẵng | | TN THCS |
| 9 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THCS | |