Thông tư số 65/2026/TT-BGDĐT ngày 11/8/2926 quy định về điều kiện, trình tự, thủ tục, thẩm quyền công nhận văn bằng do cơ sở giáo dục nước ngoài cấp để sử dụng tại Việt Nam, có hiệu lực thi hành từ ngày 26/9/2026. Thông tư này thay thế Thông tư số 13/2021/TT-BGDĐT ngày 15/4/2021 và Thông tư số 07/2024/TT-BGDĐT ngày 02/5/2024 của Bộ GDĐT; Thông tư số 34/2017/TT-BLĐTBXH ngày 29/12/2017 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội về công nhận văn bằng, chứng chỉ giáo dục nghề nghiệp do cơ sở giáo dục nghề nghiệp nước ngoài cấp.
Một trong những thay đổi có ý nghĩa nhất của Thông tư 65/2026/TT-BGDĐT không nằm ở thủ tục hành chính, mà ở cách tiếp cận đối với điều kiện công nhận văn bằng do cơ sở giáo dục nước ngoài cấp. Nếu trước đây việc công nhận thường được nhìn nhận trước hết dưới góc độ xác thực văn bằng và tư cách của cơ sở cấp bằng, thì quy định mới cho thấy một cách tiếp cận sâu hơn: giá trị của văn bằng phải được đặt trong mối quan hệ với tính hợp pháp và chất lượng của quá trình đào tạo đã tạo ra văn bằng đó.
Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh giáo dục xuyên biên giới ngày càng phát triển. Một văn bằng có thể được cấp bởi một trường đại học có uy tín, nhưng người học không nhất thiết đã học tập tại quốc gia nơi trường đặt trụ sở. Chương trình có thể được triển khai tại Việt Nam, tại một nước thứ ba, hoặc hoàn toàn trực tuyến. Nếu chỉ kiểm tra danh tính của cơ sở cấp bằng và tính xác thực của văn bằng, cơ quan quản lý sẽ khó đánh giá được liệu quá trình đào tạo thực tế có được pháp luật cho phép hay không. Thông tư 65 vì vậy thiết lập một cấu trúc điều kiện theo hướng: điều kiện chung về cơ sở và chương trình là nền tảng, nhưng phương thức và địa điểm đào tạo quyết định những điều kiện bổ sung phải được đáp ứng. Đây là điểm làm thay đổi đáng kể cách hiểu về “văn bằng nước ngoài được công nhận”.

Ảnh minh họa từ website Bộ GD - ĐT
Trước hết, mọi văn bằng đều phải vượt qua điều kiện nền tảng: văn bằng phải do cơ sở giáo dục nước ngoài hoạt động hợp pháp cấp và chương trình giáo dục phải bảo đảm chất lượng theo các tiêu chí mà Thông tư quy định. Nói cách khác, việc công nhận không thể dựa đơn thuần vào sự tồn tại của một trường đại học hay vào việc văn bằng có thể xác minh được là do trường đó phát hành. Cơ quan công nhận còn phải có cơ sở để xác định rằng cơ sở có quyền tổ chức đào tạo, có quyền cấp văn bằng và chương trình thuộc hệ thống giáo dục hợp pháp của quốc gia liên quan. Thông tư đồng thời đặt ra các căn cứ về công nhận hoặc kiểm định chất lượng của cơ sở, chương trình và sự công nhận của cơ quan có thẩm quyền của nước cấp bằng.
Từ nền tảng đó, điểm mới quan trọng nhất là không áp dụng một điều kiện duy nhất cho mọi hình thức đào tạo. Phương thức và địa điểm người học thực tế học tập trở thành yếu tố để xác định lớp điều kiện tiếp theo. Đây là một thay đổi có tính logic: cùng là văn bằng của một trường đại học nước ngoài nhưng rủi ro pháp lý hoàn toàn khác nhau nếu người học học trực tiếp tại quốc gia của trường, học tại Việt Nam theo chương trình liên kết, học tại một cơ sở ở nước thứ ba hay học hoàn toàn trực tuyến tại Việt Nam. Chính vì vậy, Thông tư 65 không đánh đồng các trường hợp này.
Đối với đào tạo trực tiếp tại nước ngoài, điều kiện tương đối rõ ràng và cũng là trường hợp có cấu trúc pháp lý đơn giản nhất. Người học thực tế học tập tại quốc gia nơi cơ sở giáo dục đặt trụ sở chính, vì vậy cơ sở đào tạo, chương trình, địa điểm đào tạo và hệ thống quản lý giáo dục về cơ bản nằm trong cùng một không gian pháp lý. Khi văn bằng đáp ứng các điều kiện chung về tính hợp pháp và chất lượng, trọng tâm của việc công nhận là xác định văn bằng đó thực sự thuộc hệ thống giáo dục của quốc gia cấp bằng và người học đã hoàn thành chương trình theo quy định. Đây là mô hình “chuỗi đào tạo” tương đối khép kín, nên ít phát sinh vấn đề về xung đột pháp luật giữa nhiều quốc gia.
Tuy nhiên, khi hoạt động đào tạo được đưa ra ngoài quốc gia nơi cơ sở cấp bằng đặt trụ sở, yêu cầu trở nên chặt chẽ hơn. Đây là điểm thể hiện rõ nhất tư duy quản lý mới của Thông tư 65. Đối với chương trình được tổ chức tại Việt Nam, không thể chỉ nói rằng “trường nước ngoài có quyền cấp bằng” là đủ. Hoạt động đào tạo tại Việt Nam phải được triển khai hợp pháp theo pháp luật Việt Nam, đồng thời vẫn phải đáp ứng các điều kiện chung của văn bằng nước ngoài. Như vậy, tính hợp pháp phải được kiểm tra ở cả hai tầng: tư cách của cơ sở cấp bằng ở nước ngoài và tính hợp pháp của hoạt động đào tạo diễn ra tại Việt Nam.
Ý nghĩa của quy định này rất lớn đối với các chương trình liên kết đào tạo quốc tế. Một trường đại học nước ngoài có danh tiếng không đồng nghĩa với việc bất kỳ chương trình nào mang tên trường đó triển khai tại Việt Nam đều đương nhiên tạo ra văn bằng được công nhận. Điều cần xem xét là chương trình cụ thể có được phép triển khai tại Việt Nam hay không, cơ sở tham gia đào tạo có đúng đối tượng và phạm vi được phê duyệt hay không, việc tuyển sinh có đúng quy định hay không và quá trình đào tạo có thực hiện đúng chương trình được phép hay không. Nói cách khác, uy tín của đối tác nước ngoài không thể thay thế tính hợp pháp của chương trình tại Việt Nam.
Cách tiếp cận này cũng được mở rộng đối với hoạt động đào tạo tại nước thứ ba. Đây là trường hợp cơ sở cấp bằng đặt tại nước A nhưng chương trình hoặc một phần chương trình được triển khai tại nước B. Khi đó, ngoài điều kiện chung đối với cơ sở cấp bằng, hoạt động đào tạo tại nước B cũng phải có căn cứ pháp lý phù hợp theo pháp luật của nước B. Cơ sở đào tạo hoặc chương trình tại nước thứ ba phải đáp ứng các yêu cầu liên quan đến việc được cơ quan có thẩm quyền cho phép hoạt động, được công nhận hoặc được kiểm định theo hệ thống pháp luật của quốc gia nơi hoạt động đào tạo thực tế diễn ra.
Đây là một điểm cần nhìn nhận dưới góc độ quản lý chất lượng chứ không chỉ dưới góc độ thủ tục. Một chương trình có thể hợp pháp tại nước cấp bằng nhưng chưa chắc hợp pháp tại quốc gia nơi chương trình thực tế được triển khai. Thông tư 65 vì vậy đã đưa “nơi đào tạo thực tế” trở thành một yếu tố độc lập khi xem xét công nhận. Việc này giúp tránh tình trạng một cơ sở sử dụng danh nghĩa hoặc văn bằng của một trường nước ngoài để triển khai hoạt động đào tạo ở một quốc gia khác mà không chịu sự kiểm soát đầy đủ của pháp luật sở tại.
Đáng chú ý hơn cả là đào tạo từ xa và trực tuyến. Sự phát triển của giáo dục trực tuyến làm cho khái niệm “nơi đào tạo” trở nên phức tạp: trường cấp bằng có thể ở Mỹ, Anh hoặc một quốc gia khác, trong khi người học thực tế cư trú và học tập tại Việt Nam. Thông tư 65 không coi hình thức trực tuyến là một ngoại lệ nằm ngoài phạm vi quản lý. Ngược lại, chương trình đào tạo từ xa, bao gồm trực tuyến và các hình thức kết hợp, phải đáp ứng điều kiện về việc chương trình được cơ quan có thẩm quyền về giáo dục của quốc gia nơi người học lưu trú và học tập cho phép thực hiện.
Quy định này tạo ra một thông điệp pháp lý rất rõ: “trực tuyến” không có nghĩa là không có địa điểm pháp lý. Người học ở đâu, chương trình được triển khai đối với người học ở đâu, có được pháp luật của nơi đó cho phép hay không — những câu hỏi này có thể trở thành căn cứ để xem xét khả năng công nhận văn bằng. Do đó, một người học tại Việt Nam một chương trình trực tuyến do trường nước ngoài cấp bằng không nên chỉ kiểm tra xem trường có được công nhận ở nước ngoài hay không. Cần kiểm tra thêm chương trình đó có được phép cung cấp cho người học tại Việt Nam hay không. Đây là một yêu cầu có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh các chương trình MBA, thạc sĩ, tiến sĩ và các khóa đào tạo quốc tế trực tuyến ngày càng phổ biến.
Nếu nhìn toàn bộ các trường hợp trên trong một chỉnh thể, có thể thấy Thông tư 65 đang chuyển trọng tâm từ “xác thực văn bằng” sang “xác thực chuỗi đào tạo”. Chuỗi này bao gồm ít nhất bốn yếu tố: cơ sở cấp bằng có hợp pháp hay không; chương trình có bảo đảm chất lượng hay không; hoạt động đào tạo diễn ra ở đâu; và hoạt động đó có được pháp luật của nơi đào tạo cho phép hay không. Cùng một trường nước ngoài, nhưng khi địa điểm và phương thức đào tạo thay đổi thì điều kiện công nhận cũng thay đổi theo.
Điểm này càng thể hiện rõ ở văn bằng giáo dục nghề nghiệp, khi Thông tư bổ sung yêu cầu liên quan đến điều kiện đầu vào và thời lượng đào tạo. Văn bằng không chỉ phải xuất phát từ một cơ sở hợp pháp mà còn phải có sự tương thích nhất định về trình độ tuyển sinh và thời lượng học tập so với hệ thống trình độ của Việt Nam. Như vậy, công nhận văn bằng không đơn thuần là công nhận “tên gọi” của bằng mà còn hướng tới việc đánh giá mức độ tương thích về chất lượng và quá trình đào tạo.
Đối với bằng tiến sĩ, yêu cầu còn được đặt ở mức cao hơn. Thông tư quy định riêng đối với những hình thức đào tạo đặc thù nhằm bảo đảm người học thực sự trải qua quá trình nghiên cứu và đáp ứng chuẩn đầu ra tương ứng. Chẳng hạn, đối với trường hợp đào tạo trực tiếp tại cơ sở giáo dục nước ngoài nhưng thực hiện nghiên cứu thực địa tại nước khác, người học phải có thời gian học tập, nghiên cứu trực tiếp tại cơ sở đào tạo tối thiểu 12 tháng trong toàn khóa. Với hình thức thừa nhận kết quả nghiên cứu, công trình khoa học, người học phải có người hướng dẫn khoa học, hoàn thành các yêu cầu học thuật, bảo vệ luận án trước hội đồng và đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình tiến sĩ tương ứng tại Việt Nam.
Như vậy, điểm cốt lõi của Thông tư 65 không phải là làm cho điều kiện công nhận trở nên “khó hơn” một cách đơn giản, mà là làm cho điều kiện trở nên sát hơn với bản chất của từng mô hình đào tạo. Đào tạo trực tiếp tại nước ngoài, liên kết tại Việt Nam, đào tạo tại nước thứ ba và đào tạo trực tuyến đều có những rủi ro pháp lý và chất lượng khác nhau; vì vậy, chúng không thể được đánh giá bằng cùng một thước đo.
Từ góc độ người học, thay đổi này đặt ra một yêu cầu rất thực tế: trước khi đăng ký một chương trình nước ngoài, không nên chỉ hỏi “trường này có uy tín không?” hay “bằng này có thật không?”. Câu hỏi quan trọng hơn là: “Tôi sẽ học ở đâu, theo hình thức nào, chương trình đó có được phép triển khai tại nơi tôi học hay không và văn bằng sau khi hoàn thành có đáp ứng các điều kiện công nhận tại Việt Nam hay không?”
Từ góc độ cơ sở giáo dục, đặc biệt là các đơn vị liên kết đào tạo quốc tế, trách nhiệm cũng chuyển từ việc chứng minh có một đối tác nước ngoài sang bảo đảm tính hợp pháp của toàn bộ quá trình đào tạo. Một văn bằng được công nhận không chỉ vì nó được cấp bởi một cơ sở giáo dục hợp pháp, mà vì phía sau văn bằng đó là một quá trình đào tạo hợp pháp, có chất lượng và có thể kiểm chứng.
Để xem toàn bộ Thông tư 65, hãy bấm vào đây