| 1 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A01, A10, D01 | 23.5 | |
| 2 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | C00, C19, C20, D14 | 23.75 | |
| 3 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00, A01, A02, A10 | 19 | |
| 4 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | A02, B00, B02, B04 | 19 | |
| 5 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M01, M01, M02, M03 | 21.5 | |
| 6 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | A00, C14, C00, D01 | 24.5 | |
| 7 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, A10, D01 | 14 | |
| 8 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A02, B00, B02, B04 | 14 | |
| 9 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, A01, D11, D66 | 14 | |
| 10 | 7310630 | Việt Nam học | A09, C00, C20, D01 | 14 | |
| 11 | 7229010 | Lịch sử | A08, C00, C19, D14 | 14 | |