| 1 | 7140101 | Giáo dục học | | 23 | |
| 2 | 7140101 | Giáo dục học | | 24.1 | |
| 3 | 7140101 | Giáo dục học | | 23.1 | |
| 4 | 7140101 | Giáo dục học | | 23 | |
| 5 | 7140114 | Quản lý giáo dục | | 23.5 | |
| 6 | 7140114 | Quản lý giáo dục | | 24.5 | |
| 7 | 7140114 | Quản lý giáo dục | | 23.5 | |
| 8 | 7140114 | Quản lý giáo dục | | 23.5 | |
| 9 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | | 26.05 | * |
| 10 | 7220201_CLC | Ngôn ngữ Anh | | 25.32 | * |
| 11 | 7220202 | Ngôn ngữ Nga | | 22.2 | * |
| 12 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | | 23.6 | * |
| 13 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | | 23.2 | * |
| 14 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | | 25.8 | * |
| 15 | 7220204_CLC | Ngôn ngữ Trung Quốc | | 24.5 | * |
| 16 | 7220204_CLC | Ngôn ngữ Trung Quốc | | 24.8 | * |
| 17 | 7220205 | Ngôn ngữ Đức | | 24.85 | * |
| 18 | 7220205 | Ngôn ngữ Đức | | 23.7 | * |
| 19 | 7220205_CLC | Ngôn ngữ Đức | | 23.4 | * |
| 20 | 7220205_CLC | Ngôn ngữ Đức | | 22.05 | * |
| 21 | 7220206 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | | 24.31 | * |
| 22 | 7220206 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | | 23.1 | * |
| 23 | 7220208 | Ngôn ngữ Italia | | 22.56 | * |
| 24 | 7220208 | Ngôn ngữ Italia | | 22.4 | * |
| 25 | 7229001 | Triết học | | 23.5 | |
| 26 | 7229001 | Triết học | | 24.7 | |
| 27 | 7229001 | Triết học | | 23.5 | |
| 28 | 7229009 | Tôn giáo học | | 21 | |
| 29 | 7229010 | Lịch sử | | 26 | * |
| 30 | 7229010 | Lịch sử | | 24 | |
| 31 | 7229010 | Lịch sử | | 24.25 | * |
| 32 | 7229020 | Ngôn ngữ học | | 25.5 | * |
| 33 | 7229020 | Ngôn ngữ học | | 24.8 | * |
| 34 | 7229030 | Văn học | | 27 | * |
| 35 | 7229030 | Văn học | | 25.73 | * |
| 36 | 7229040 | Văn hoá học | | 26.5 | |
| 37 | 7229040 | Văn hoá học | | 25.45 | |
| 38 | 7229040 | Văn hoá học | | 25.45 | |
| 39 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | | 26.63 | |
| 40 | 7310206_CLC | Quan hệ quốc tế | | 25.9 | |
| 41 | 7310301 | Xã hội học | | 24.5 | |
| 42 | 7310301 | Xã hội học | | 26 | |
| 43 | 7310301 | Xã hội học | | 25.2 | |
| 44 | 7310302 | Nhân học | | 24.7 | |
| 45 | 7310302 | Nhân học | | 24 | |
| 46 | 7310302 | Nhân học | | 24 | |
| 47 | 7310302 | Nhân học | | 24 | |
| 48 | 7310401 | Tâm lý học | | 26.07 | |
| 49 | 7310401 | Tâm lý học | | 27 | |
| 50 | 7310401 | Tâm lý học | | 26.07 | |
| 51 | 7310401 | Tâm lý học | | 26.07 | |
| 52 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | | 25 | |
| 53 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | | 25 | |
| 54 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | | 25.45 | |
| 55 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | | 25.55 | |
| 56 | 7310501 | Địa lý học | | 21 | |
| 57 | 7310501 | Địa lý học | | 24.6 | * |
| 58 | 7310501 | Địa lý học | | 22.2 | |
| 59 | 7310501 | Địa lý học | | 22.5 | * |
| 60 | 7310608 | Đông phương học | | 24.97 | |
| 61 | 7310608 | Đông phương học | | 24.3 | |
| 62 | 7310608 | Đông phương học | | 24.97 | |
| 63 | 7310613 | Nhật Bản học | | 25.2 | |
| 64 | 7310613 | Nhật Bản học | | 25 | * |
| 65 | 7310613 | Nhật Bản học | | 25.2 | |
| 66 | 7310613 | Nhật Bản học | | 25 | * |
| 67 | 7310613_CLC | Nhật Bản học | | 23.5 | |
| 68 | 7310613_CLC | Nhật Bản học | | 23.4 | * |
| 69 | 7310613_CLC | Nhật Bản học | | 23.5 | |
| 70 | 7310613_CLC | Nhật Bản học | | 23.4 | * |
| 71 | 7310614 | Hàn Quốc học | | 25.12 | |
| 72 | 7310614 | Hàn Quốc học | | 25.12 | |
| 73 | 7310614 | Hàn Quốc học | | 25 | * |
| 74 | 7310614 | Hàn Quốc học | | 25 | * |
| 75 | 7320101 | Báo chí | | 28 | |
| 76 | 7320101 | Báo chí | | 26.71 | |
| 77 | 7320101 | Báo chí | | 26.81 | |
| 78 | 7320101_CLC | Báo chí | | 27.5 | |
| 79 | 7320101_CLC | Báo chí | | 26.13 | |
| 80 | 7320101_CLC | Báo chí | | 26.13 | |
| 81 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | | 27.2 | |
| 82 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | | 27.25 | |
| 83 | 7320201 | Thông tin - thư viện | | 22 | |
| 84 | 7320201 | Thông tin - thư viện | | 23.5 | |
| 85 | 7320201 | Thông tin - thư viện | | 22.1 | |
| 86 | 7320205 | Quản lý thông tin | | 24 | |
| 87 | 7320205 | Quản lý thông tin | | 25.7 | |
| 88 | 7320205 | Quản lý thông tin | | 24.3 | |
| 89 | 7320205 | Quản lý thông tin | | 24.3 | |
| 90 | 7320303 | Lưu trữ học | | 23.75 | |
| 91 | 7320303 | Lưu trữ học | | 22.1 | |
| 92 | 7320303 | Lưu trữ học | | 22.1 | |
| 93 | 7340406 | Quản trị Văn phòng | | 25.8 | |
| 94 | 7340406 | Quản trị Văn phòng | | 24.3 | |
| 95 | 7310630 | Việt Nam học | | 25.9 | |
| 96 | 7310630 | Việt Nam học | | 25 | |
| 97 | 7580112 | Đô thị học | | 21 | |
| 98 | 7580112 | Đô thị học | | 23.9 | |
| 99 | 7580112 | Đô thị học | | 22.4 | |
| 100 | 7580112 | Đô thị học | | 22.4 | |
| 101 | 7760101 | Công tác xã hội | | 24.7 | |
| 102 | 7760101 | Công tác xã hội | | 23.6 | |
| 103 | 7760101 | Công tác xã hội | | 23.6 | |
| 104 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | | 27.4 | |
| 105 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | | 25.8 | |
| 106 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | | 25.8 | |
| 107 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | | 25.8 | |
| 108 | 7810103_CLC | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | | 25.5 | |
| 109 | 7810103_CLC | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | | 24.5 | |
| 110 | 7810103_CLC | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | | 24.5 | |
| 111 | 7810103_CLC | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | | 24.5 | |
| 112 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | | 21 | |
| 113 | 7310206 | Quan hệ quốc tế | | 21 | |
| 114 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | | 21 | |
| 115 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | | 21 | |