| 1 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | A00 | 27.85 | |
| 2 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | A01 | 27.21 | |
| 3 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | B00 | 26.85 | |
| 4 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | C01 | 27.58 | |
| 5 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | D01 | 27.08 | |
| 6 | 7140103 | Công nghệ giáo dục | D07 | 27.12 | |
| 7 | 7420101 | Sinh học | A00 | 27.02 | |
| 8 | 7420101 | Sinh học | B00 | 25.58 | |
| 9 | 7420101 | Sinh học | D01 | 26.04 | |
| 10 | 7420101_DKD | Sinh học (CT TCTA) | A00 | 26.79 | |
| 11 | 7420201 | Công nghệ sinh học | A00 | 28.03 | |
| 12 | 7420201 | Công nghệ sinh học | B00 | 27.12 | |
| 13 | 7420201 | Công nghệ sinh học | D01 | 27.31 | |
| 14 | 7420201_DKD | Công nghệ sinh học (CT TCTA) | A00 | 27.87 | |
| 15 | 7420201_DKD | Công nghệ sinh học (CT TCTA) | B00 | 26.88 | |
| 16 | 7420201_DKD | Công nghệ sinh học (CT TCTA) | D01 | 27.11 | |
| 17 | 7440102_DKD | Vật lý học (CT TCTA) | A00 | 27.9 | |
| 18 | 7440102_NN | Nhóm ngành Vật lý học | A00 | 28.8 | |
| 19 | 7440112 | Hóa học | A00 | 28.59 | |
| 20 | 7440112 | Hóa học | B00 | 27.99 | |
| 21 | 7440112 | Hóa học | C01 | 28.37 | |
| 22 | 7440112 | Hóa học | D07 | 28.02 | |
| 23 | 7440112_DKD | Hóa học (CT TCTA) | A00 | 27.85 | |
| 24 | 7440122 | Khoa học vật liệu | A00 | 27.79 | |
| 25 | 7440122 | Khoa học vật liệu | A01 | 27.14 | |
| 26 | 7440122 | Khoa học vật liệu | B00 | 26.76 | |
| 27 | 7440122 | Khoa học vật liệu | C01 | 27.52 | |
| 28 | 7440122 | Khoa học vật liệu | D07 | 27.05 | |
| 29 | 7440122_DKD | Khoa học vật liệu (CT TCTA) | A00 | 27.44 | |
| 30 | 7440201_DKD | Nhóm ngành Địa chất học (CT TCTA) | A00 | 27.1 | |
| 31 | 7440228 | Hải dương học | A00 | 27.14 | |
| 32 | 7440228 | Hải dương học | A01 | 26.34 | |
| 33 | 7440228 | Hải dương học | C01 | 26.82 | |
| 34 | 7440301 | Khoa học Môi trường | A00 | 26.68 | |
| 35 | 7440301 | Khoa học Môi trường | A01 | 25.77 | |
| 36 | 7440301 | Khoa học Môi trường | B00 | 25.05 | |
| 37 | 7440301 | Khoa học Môi trường | C01 | 26.33 | |
| 38 | 7440301 | Khoa học Môi trường | D07 | 25.7 | |
| 39 | 7440301_DKD | Khoa học Môi trường (CT TCTA) | A00 | 25.83 | |
| 40 | 7460101_NN | Ngành Toán học | A00 | 28.75 | |
| 41 | 7460108_NN | Ngành Khoa học dữ liệu | A00 | 29.45 | |
| 42 | 7460108_NN | Ngành Khoa học dữ liệu | A01 | 29.25 | |
| 43 | 7460108_NN | Ngành Khoa học dữ liệu | D07 | 29.2 | |
| 44 | 7480101_TT | Khoa học máy tính (CT Tiên tiến) | A00 | 29.98 | |
| 45 | 7480101_TT | Khoa học máy tính (CT Tiên tiến) | A01 | 29.96 | |
| 46 | 7480101_TT | Khoa học máy tính (CT Tiên tiến) | B00 | 29.96 | |
| 47 | 7480101_TT | Khoa học máy tính (CT Tiên tiến) | D07 | 29.96 | |
| 48 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00 | 29.78 | |
| 49 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A01 | 29.7 | |
| 50 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | B00 | 29.69 | |
| 51 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | D07 | 29.67 | |
| 52 | 7480201_DKD | Công nghệ thông tin (CT TCTA) | A00 | 28.47 | |
| 53 | 7480201_DKD | Công nghệ thông tin (CT TCTA) | A01 | 27.97 | |
| 54 | 7480201_DKD | Công nghệ thông tin (CT TCTA) | B00 | 27.8 | |
| 55 | 7480201_DKD | Công nghệ thông tin (CT TCTA) | D07 | 27.87 | |
| 56 | 7480201_NN | Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin | A00 | 29 | |
| 57 | 7480201_NN | Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin | A01 | 28.63 | |
| 58 | 7480201_NN | Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin | B00 | 28.6 | |
| 59 | 7480201_NN | Nhóm ngành Máy tính và Công nghệ thông tin | D07 | 28.54 | |
| 60 | 7510401_NN | Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CT TCTA) | A00 | 28.22 | |
| 61 | 7510401_NN | Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CT TCTA) | B00 | 27.42 | |
| 62 | 7510401_NN | Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CT TCTA) | C01 | 27.97 | |
| 63 | 7510401_NN | Công nghệ kỹ thuật Hóa học (CT TCTA) | D07 | 27.57 | |
| 64 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | A00 | 28.16 | |
| 65 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | A01 | 27.59 | |
| 66 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | B00 | 27.33 | |
| 67 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | C01 | 27.91 | |
| 68 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | D07 | 27.5 | |
| 69 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | A00 | 26.79 | |
| 70 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | A01 | 25.91 | |
| 71 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | B00 | 25.22 | |
| 72 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | C01 | 26.45 | |
| 73 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật Môi trường | D07 | 25.84 | |
| 74 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00 | 28.75 | |
| 75 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A01 | 28.31 | |
| 76 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | C01 | 28.54 | |
| 77 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | D07 | 28.21 | |
| 78 | 7520207_DKD | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | A00 | 28.4 | |
| 79 | 7520207_DKD | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | A01 | 27.89 | |
| 80 | 7520207_DKD | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (CT TCTA) | D07 | 27.8 | |
| 81 | 75202a1 | Thiết kế vi mạch | A00 | 29.37 | |
| 82 | 75202a1 | Thiết kế vi mạch | A01 | 29.13 | |
| 83 | 75202a1 | Thiết kế vi mạch | C01 | 29.25 | |
| 84 | 75202a1 | Thiết kế vi mạch | D07 | 29.08 | |
| 85 | 7520402 | Kỹ thuật hạt nhân | A00 | 28.5 | |
| 86 | 7520402 | Kỹ thuật hạt nhân | A01 | 28.01 | |
| 87 | 7520402 | Kỹ thuật hạt nhân | C01 | 28.27 | |
| 88 | 7520403 | Vật lý y khoa | A00 | 28.57 | |
| 89 | 7520403 | Vật lý y khoa | A01 | 28.09 | |
| 90 | 7520403 | Vật lý y khoa | C01 | 28.35 | |
| 91 | 7520501 | Kỹ thuật địa chất | A00 | 27.25 | |
| 92 | 7520501 | Kỹ thuật địa chất | A01 | 26.48 | |
| 93 | 7520501 | Kỹ thuật địa chất | B00 | 25.93 | |
| 94 | 7520501 | Kỹ thuật địa chất | C01 | 26.94 | |
| 95 | 7520501 | Kỹ thuật địa chất | D01 | 26.33 | |
| 96 | 7520501 | Kỹ thuật địa chất | D07 | 26.4 | |
| 97 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00 | 26.98 | |
| 98 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A01 | 26.15 | |
| 99 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | B00 | 25.52 | |
| 100 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | C01 | 26.66 | |
| 101 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D07 | 26.07 | |