| 1 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử | A00, A10, C01, D01 | 18.5 | |
| 2 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A00, A10, C01, D01 | 18.5 | |
| 3 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A10, C01, D01 | 18.5 | |
| 4 | 7480101 | Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn) | A00, A10, C01, D01 | 18.5 | |
| 5 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | A00, A10, C01, D01 | 20.5 | |
| 6 | 7480201_H | Hệ thống thông tin | A00, C01, C14, D01 | 21.5 | |
| 7 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | A00, A10, C01, D01 | 19.5 | |
| 8 | 7480104 | Hệ thống thông tin | A00, A10, C01, D01 | 21.5 | |
| 9 | 7480202 | An toàn thông tin | A00, A10, C01, D01 | 21 | |
| 10 | 7520119 | Kỹ thuật Cơ điện tử thông minh và Robot | A00, C01, C14, D01 | 18.5 | |
| 11 | 7510212 | Công nghệ ô tô và giao thông thông minh | A00, C01, C14, D01 | 18 | |
| 12 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | A00, A10, C01, D01 | 19 | |
| 13 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử - viễn thông | A00, A10, C01, D01 | 20 | |
| 14 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | A00, A10, C01, D01 | 20.5 | |
| 15 | 7340405 | Quản lý Logistics và chuỗi cung ứng | A00, A10, C01, D01 | 20 | |
| 16 | 7340406 | Quản trị Văn phòng | A00, A10, C01, D01 | 19 | |
| 17 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A10, C01, D01 | 18.5 | |
| 18 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | A00, C01, C14, D01 | 18.5 | |
| 19 | 7310109 | Quản trị kinh doanh số | A00, C01, C14, D01 | 18.5 | |
| 20 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | A00, A10, C01, D01 | 18 | |
| 21 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00, A10, C01, D01 | 18.5 | |
| 22 | 7340122_TD | Marketing số | A00, C01, C14, D01 | 18.5 | |
| 23 | 7480201_QT | Công nghệ thông tin quốc tế | A00, A10, C01, D01 | 19.5 | |
| 24 | 7480103_KNU | Kỹ thuật Phần mềm liên kết quốc tế | A00, C01, C14, D01 | 20.5 | |
| 25 | 7480201_CLC | Công nghệ thông tin | A00, C01, C14, D01 | 20.5 | |