| 1 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | | 24.66 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 2 | 7340122 | Thương mại điện tử | | 23.7 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 3 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | | 27.51 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 4 | 7460108TA | Khoa học dữ liệu (CT dạy và học bẳng tiếng Anh) | | 25.65 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 5 | 7480101 | Khoa học máy tính | | 26.55 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 6 | 7480101TA | Khoa học máy tính (CT dạy và học bẳng tiếng Anh) | | 25.5 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 7 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | | 23.49 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 8 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | | 24.3 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 9 | 7480103TA | Kỹ thuật Phần mềm (CT dạy và học bẳng tiếng Anh) | | 22.8 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 10 | 7480104 | Hệ thống thông tin | | 24.24 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 11 | 7480104_TT | Hệ thống thông tin (CT tiên tiến) | | 23.4 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 12 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | | 25.2 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 13 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | | 30 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | | 25.26 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 15 | 7480201_VN | Công nghệ thông tin Việt Nhật | | 24 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 16 | 7480202 | An toàn thông tin | | 26.61 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 17 | 7480202TA | An toàn thông tin (CT dạy và học bẳng tiếng Anh) | | 23.25 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 18 | 752020A1 | Thiết kế Vi mạch | | 27.15 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |
| 19 | 752020A1TA | Thiết kế Vi mạch (CT dạy và học bẳng tiếng Anh) | | 24 | Phương thức xét tuyển tổng hợp |