| 1 | 6520227 | Điện công nghiệp | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 2 | 6520123 | Cơ khí Hàn | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 3 | 6340401 | Quản trị nhân sự | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 4 | 6340141 | Logistics | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 5 | 6340114 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 6 | 6340403 | Quản trị văn phòng | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 7 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 8 | 6340201 | Tài chính doanh nghiệp | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 9 | 6340118 | Marketing thương mại | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 10 | 6810101 | Quản trị du lịch | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 11 | 6720102 | Y sỹ y học cổ truyền | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 12 | 6220206 | Tiếng Anh thương mại | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 13 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 14 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 15 | 6520205 | Điện lạnh | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 16 | 6480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |
| 17 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, B00, D01, D07 | TN THPT | |