| 1 | 7580201-DN | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 2 | 7580101-DN | Kiến trúc Mã ngành: 7580101-DN Tổ hợp môn: V00, V01, A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | V00, V01, A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 3 | 7580205-DN | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 4 | 7580302-DN | Quản lý xây dựng | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 5 | 7340301-DN | Kế toán | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 6 | 7340101-DN | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 7 | 7340122-DN | Thương mại điện tử | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 8 | 7480201-DN | Công nghệ thông tin | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 9 | 7510605-DN | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 10 | 7520216-DN | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 11 | 7510205-DN | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |
| 12 | 7580103-DN | Kiến trúc nội thất Mã ngành: 7580103-DN Tổ hợp môn: V00, V01, A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | V00, V01, A00, A01, C01, D01, D07, X02, X03, X26, X27, X56 | 15 | |