| 1 | TCD4401 | Trường Trung cấp Kinh tế Bình Dương | TN THCS | |
| 2 | TCD0232 | Trường Trung cấp Bến Thành | TN THCS | |
| 3 | TCD4413 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bình Dương | TN THCS | |
| 4 | TCT4906 | Trường Trung cấp nghề và Đào tạo cán bộ hợp tác xã miền Nam | TN THCS | |
| 5 | TCD4001 | Trường Trung cấp Đắk Lắk | TN THCS | |
| 6 | TCD0153 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Hà Nội I | TN THCS | |
| 7 | TCD5507 | Trường Trung cấp Hồng Hà TP. Cần Thơ | TN THCS | |
| 8 | TCD0206 | Trường Trung cấp Quốc tế Khôi Việt | TN THCS | |
| 9 | TCD0251 | Trường Trung cấp Sài Gòn | TN THCS | |
| 10 | TCD5103 | Trường Trung cấp nghề Dân tộc Nội trú An Giang | TN THCS | |
| 11 | TCD0155 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Thương mại | TN THCS | |
| 12 | CDD3404 | Trường Cao đẳng Phương Đông | | TN THCS |
| 13 | TCD4502 | Trường trung cấp Công nghệ và Du lịch | TN THCS | |
| 14 | CDD5504 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Cần Thơ | | TN THCS |
| 15 | CDD1402 | Trường Cao đẳng Sơn La | | TN THCS |
| 16 | CDT0402 | Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương V | | TN THCS |