Đề thi tốt nghiệp THPT 2027 được định hướng tăng tính phân hóa, trong khi ngưỡng đầu vào một số ngành đặc thù như Y khoa có thể tiếp tục nâng. Ở chiều ngược lại, Bộ GD-ĐT đặt vấn đề khi tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại giỏi, xuất sắc tại một số trường rất cao. Từ đầu vào đến đầu ra, câu chuyện chất lượng đại học đang được đặt lại.

Học sinh lớp 12 trong một chương trình tư vấn hướng nghiệp. Ảnh Thanh Xuân
Siết đầu vào để nâng chất lượng
Thông tin về đề thi tốt nghiệp THPT 2027 và ngưỡng đầu vào đại học đang thu hút sự chú ý khi cùng xuất hiện với câu chuyện nâng chất lượng giáo dục đại học.
Trong bài “Đề thi tốt nghiệp THPT 2027 dự kiến khó hơn, điểm sàn ngành y có thể vượt 22”, đăng trên Tuổi Trẻ Online ngày 1/10/2026, tác giả Trọng Nhân dẫn lời Thứ trưởng Bộ GD-ĐT Lê Quân cho biết đề thi năm 2027 dự kiến tăng tính phân hóa. Theo ông, mức 15 điểm của năm 2027 có khả năng tương đương khoảng 17 điểm của năm 2026 về mức độ khó. Đây là cách ông mô tả định hướng phân hóa của đề, không phải một quy đổi điểm chính thức.
Năm 2026 là năm đầu tiên áp dụng ngưỡng đầu vào tối thiểu 15 điểm đối với tuyển sinh đại học. Với một số ngành đặc thù, yêu cầu cao hơn. Riêng ngành Luật, ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào năm nay là 20 điểm; theo Thứ trưởng Lê Quân, quy mô tuyển sinh ngành Luật giảm 23-25%. Ông cho rằng bên cạnh sự dịch chuyển sức hút sang các lĩnh vực STEM, AI..., ngưỡng đầu vào cũng là một yếu tố tác động đáng kể đến sự sụt giảm này.
Đáng chú ý hơn, ngưỡng đảm bảo chất lượng đầu vào ngành Y khoa năm 2026 là 22 điểm và Thứ trưởng Lê Quân cho biết khả năng sẽ tiếp tục nâng lên trong năm 2027. Như vậy, với thí sinh dự thi năm 2027, yêu cầu đầu vào có thể không chỉ nằm ở việc cạnh tranh điểm chuẩn giữa các trường. Một số ngành còn đặt ra “cửa” tối thiểu mà thí sinh phải vượt qua trước khi bước vào cuộc cạnh tranh xét tuyển.
Đằng sau những điều chỉnh này là quan điểm quản lý được Thứ trưởng Lê Quân nêu khá rõ: chất lượng là yếu tố cốt lõi, trong đó các cơ sở giáo dục muốn hướng tới mô hình đại học tinh hoa phải tuyển được nhóm thí sinh có kết quả cao. Ông cũng đồng thời đề nghị các trường tái cấu trúc chương trình, đổi mới cách tổ chức dạy và học, chuẩn bị đội ngũ cho những lĩnh vực mới như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo.
Điều này đặt ra một câu hỏi: nếu cánh cửa vào đại học ngày càng được kiểm soát chặt hơn, cánh cửa bước ra khỏi đại học có đang được đặt ra những yêu cầu tương xứng?
Khi bằng xuất sắc trở nên phổ biến
Câu hỏi ấy xuất hiện gần như đồng thời với một trăn trở khác của Bộ GD-ĐT.
Trong bài “Bộ trưởng trăn trở về tỷ lệ sinh viên xuất sắc 'rất cao'”, đăng trên VnExpress ngày 1/10/2026, các tác giả Lệ Nguyễn và Dương Tâm cho biết Bộ trưởng GD-ĐT Hoàng Minh Sơn đặt vấn đề về tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp loại xuất sắc rất cao tại nhiều trường, trong đó có cả những trường đại học lớn.
Theo VnExpress, quy mô giáo dục đại học hiện gần 2,8 triệu người học, trong đó gần 2,6 triệu sinh viên đại học; tỷ lệ sinh viên trong nhóm dân số 18-22 tuổi trên 35%. Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn đặt câu hỏi liệu việc mở rộng quy mô đã đi cùng với bảo đảm chất lượng hay chưa.
Những con số về xếp loại tốt nghiệp càng khiến vấn đề được chú ý. Năm 2026, tại Đại học Kinh tế Quốc dân, 51,2% trong hơn 5.700 sinh viên tốt nghiệp nhận bằng xuất sắc, mức cao kỷ lục được VnExpress dẫn lại. Tại Đại học Ngoại thương, tỷ lệ xuất sắc trong hai đợt tốt nghiệp được nêu ở mức 25-30%.
Tuy nhiên, những con số này tự thân chưa thể cho phép kết luận rằng chương trình đào tạo dễ hay chất lượng đào tạo thấp. Tỷ lệ tốt nghiệp xuất sắc có thể chịu tác động của nhiều yếu tố như chất lượng đầu vào, chương trình học, phương pháp giảng dạy, cách đánh giá và đặc điểm của từng ngành, từng trường.
Điều Bộ trưởng đặt ra là một câu hỏi khác: sinh viên có thực sự phải nỗ lực tương xứng để đạt kết quả đó hay không?
Theo VnExpress, ông đề nghị các trường khảo sát, thống kê thời gian sinh viên dành cho học tập và nghiên cứu mỗi tuần. Nếu thời gian này thấp, cần tìm nguyên nhân: chương trình chưa đủ thử thách, môn học chưa phù hợp, phương pháp giảng dạy chưa hấp dẫn, điều kiện học tập hay chất lượng đầu vào chưa tương thích với chương trình.
Như vậy, vấn đề không nằm ở việc một trường có nhiều sinh viên xuất sắc là tốt hay xấu. Vấn đề là danh hiệu xuất sắc đang đo được điều gì.
Không thể chỉ “khó” ở cánh cửa vào
Hai câu chuyện trên gặp nhau ở một điểm: chất lượng đại học không thể chỉ được đo ở đầu vào hoặc một con số trên tấm bằng.
Nếu đề thi tốt nghiệp THPT được phân hóa hơn, ngưỡng đầu vào ngành Y khoa tiếp tục tăng, hay các trường hướng tới tuyển nhóm thí sinh có kết quả cao, đó mới chỉ là bước đầu của quá trình nâng chất lượng.
Sau khi tuyển được sinh viên tốt hơn, câu hỏi tiếp theo phải là nhà trường tạo ra sự thay đổi gì trong bốn năm đào tạo.
Một sinh viên bước vào trường với điểm số cao nhưng nếu chương trình thiếu thử thách, việc học thiên về ghi nhớ, đánh giá chủ yếu dựa trên những bài kiểm tra dễ đo đếm thì kết quả tốt nghiệp chưa chắc phản ánh đầy đủ năng lực. Ngược lại, một chương trình đòi hỏi người học nghiên cứu, thực hành, giải quyết vấn đề và trải nghiệm thực tế sẽ tạo ra những thước đo khác với điểm số đơn thuần.
Đây cũng là điều Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn nhấn mạnh. Theo VnExpress, ông yêu cầu các trường đổi mới chương trình, mô hình và phương pháp đào tạo, gắn việc học với nghiên cứu, trải nghiệm và những bài toán thực tế; đồng thời đề cao quyền tự chủ đi cùng trách nhiệm giải trình về chất lượng.
Trong bối cảnh AI làm thay đổi cách tiếp cận tri thức, yêu cầu này càng rõ hơn. Kiến thức ngày càng dễ tiếp cận, nhiều công việc học thuật có thể được công cụ AI hỗ trợ. Vì vậy, một sinh viên đạt điểm cao nhưng thiếu khả năng tự suy luận, kiểm chứng thông tin, giải quyết vấn đề và vận dụng kiến thức vào thực tế sẽ khó đáp ứng yêu cầu mới của thị trường lao động.
Câu chuyện đầu vào và đầu ra vì thế không nên được tách rời. Đề thi khó hơn chỉ có ý nghĩa nếu giúp phân loại người học tốt hơn; ngưỡng đầu vào cao hơn chỉ có ý nghĩa nếu đi cùng chương trình đào tạo tốt hơn; còn bằng xuất sắc chỉ thực sự có giá trị khi phản ánh năng lực mà người học có thể sử dụng sau khi tốt nghiệp.
Từ góc nhìn này, câu hỏi “bằng đại học có cần khó hơn?” có lẽ không nên hiểu là cần làm cho việc tốt nghiệp trở nên khó khăn một cách cơ học.
Điều cần “khó” hơn là chuẩn năng lực.
Khó hơn trong việc giải quyết một vấn đề thực tế. Khó hơn trong nghiên cứu và tư duy độc lập. Khó hơn trong việc vận dụng kiến thức thay vì chỉ ghi nhớ. Và quan trọng hơn, chuẩn ấy phải được áp dụng nhất quán, để một tấm bằng xuất sắc ở bất kỳ trường nào cũng có thể cho xã hội biết người sở hữu nó thực sự làm được gì.
Khi đó, việc siết đầu vào năm 2027 sẽ không chỉ là câu chuyện của học sinh lớp 12. Nó còn là phép thử đối với chính các trường đại học: tuyển được người học tốt hơn rồi sẽ đào tạo họ ở một chuẩn cao hơn như thế nào?