| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non | M01, M05, M06, M11 | 25.82 | |
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | A00, C01, C04, D01 | 26.85 | |
| 3 | 7140204 | Giáo dục Công dân | C00, C19, D14, D15, X70 | 26.68 | |
| 4 | 7140206 | Giáo dục Thể chất | T00, T01, T06, T10 | 25.36 | |
| 5 | 7140209 | Sư phạm Toán học | A00, A01, B08, D07 | 28.12 | |
| 6 | 7140210 | Sư phạm Tin học | A00, A01, D01, X26 | 26.16 | |
| 7 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | A00, A01, A02, X06 | 27.62 | |
| 8 | 7140212 | Sư phạm Hoá học | A00, B00, D07, X10 | 27.93 | |
| 9 | 7140213 | Sư phạm Sinh học | A02, B00, B03, B08 | 26.6 | |
| 10 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | 00, D01, D14, D15 | 27.16 | |
| 11 | 7140218 | Sư phạm Lịch sử | C00, C03, C19, D14, X70 | 27.82 | |
| 12 | 7140219 | Sư phạm Địa lý | A07, C00, C04, D15 | 27.25 | |
| 13 | 7140233 | Sư phạm Tiếng Pháp | D01, D03, D14, D64 | 23.54 | |
| 14 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | D01, D14, D15, D66, X78 | 27.06 | |
| 15 | 7140247 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00, A01, A02, B00 | 27.09 | |
| 16 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | D01, D09, D14, D15 | 24.37 | |
| 17 | 7220201H | Ngôn ngữ Anh (học tại CS Hậu Giang) | D01, D09, D14, D15 | 21.6 | |
| 18 | 7220203 | Ngôn ngữ Pháp | D01, D03, D14, D64 | 20.15 | |
| 19 | 7229001 | Triết học | C00, C19, D14, D15, X70 | 23.55 | |
| 20 | 7229030 | Văn học | C00, D01, D14, D15 | 25.47 | |
| 21 | 7310201 | Chính trị học | C00, C19, D14, D15, X70 | 25.08 | |
| 22 | 7310301 | Xã hội học | C00, C19, D01, X70, X74 | 24.01 | |
| 23 | 7320101 | Báo chí | C00, D01, D14, D15 | 24.9 | |
| 24 | 7320201 | Thông tin - thư viện | A01, C01, D01, X26 | 19.65 | |
| 25 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | A00, A01, D01, X02 | 23.9 | |
| 26 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | A00, A01, C02, D01 | 22.24 | |
| 27 | 7340101H | Quản trị kinh doanh (học tại CS Hậu Giang) | A00, A01, C02, D01 | 17.1 | |
| 28 | 7340115 | Marketing | A00, A01, C02, D01 | 23.4 | |
| 29 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | A00, A01, C02, D01 | 23.54 | |
| 30 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | A00, A01, C02, D01 | 22.4 | |
| 31 | 7340201 | Tài chính - ngân hàng | A00, A01, C02, D01 | 23.97 | |
| 32 | 7340301 | Kế toán | A00, A01, C02, D01 | 23.78 | |
| 33 | 7340302 | Kiểm toán | A00, A01, C02, D01 | 23.09 | |
| 34 | 7380101 | Luật | C00, C01, D01, X01 | 23.88 | |
| 35 | 7380101H | Luật (học tại CS Hậu Giang) | C00, C01, D01, X01 | 20 | |
| 36 | 7380107 | Luật kinh tế | C00, C01, D01, X01 | 24.5 | |
| 37 | 7420101 | Sinh học | A02, B00, B03, B08) | 21.36 | |
| 38 | 7420201 | Công nghệ Sinh học | A00, B00, B08, D07 | 21.53 | |
| 39 | 7420203 | Sinh học ứng dụng | A00, A01, B00, B08 | 19.55 | |
| 40 | 7440112 | Hóa học | A00, B00, C02, D07 | 24.63 | |
| 41 | 7440301 | Khoa học Môi trường | A00, A02, B00, D07 | 15 | |
| 42 | 7460112 | Toán ứng dụng | A00, A01, A02, B00 | 23.8 | |
| 43 | 7460201 | Thống kê | A00, A01, A02, B00 | 19.24 | |
| 44 | 7480101 | Khoa học máy tính | A00, A01, X06, X26 | 23.22 | |
| 45 | 7480102 | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu | A00, A01, X06, X26) | 20.7 | |
| 46 | 7480103 | Kỹ thuật Phần mềm | A00, A01, X06, X26 | 22.2 | |
| 47 | 7480104 | Hệ thống thông tin | A00, A01, X06, X26 | 20.85 | |
| 48 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A00, A01, X06, X07 | 24.03 | |
| 49 | 7480201 | Công nghệ thông tin | A00, A01, X06, X26 | 23.73 | |
| 50 | 7480201H | Công nghệ thông tin (học tại CS Hậu Giang) | A00, A01, X06, X26 | 17.6 | |
| 51 | 7480202 | An toàn thông tin | A00, A01, X06, X26 | 22.85 | |
| 52 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00, B00, D07, X11 | 24.61 | |
| 53 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | A00, A01, D01, X27 | 21.83 | |
| 54 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00, A01, D01, X27 | 24.32 | |
| 55 | 7520103 | Kỹ thuật Cơ khí (Cơ khí chế tạo máy) | A00, A01, X06, X07 | 23.84 | |
| 56 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | A00, A01, D07, X06 | 24.22 | |
| 57 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | A00, A01, X06, X07 | 23.2 | |
| 58 | 7520201 | Kỹ thuật điện | A00, A01, D07, X06 | 23.6 | |
| 59 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00, A01, X06, X07 | 22.69 | |
| 60 | 7520212 | Kỹ thuật Y sinh | A00, A01, A02, B08 | 22 | |
| 61 | 7520216 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00, A01, D07, X06 | 25.33 | |
| 62 | 7520309 | Kỹ thuật vật liệu | A00, B00, D07, X11 | 21.51 | |
| 63 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | A00, A01, B00, D07 | 15.95 | |
| 64 | 7520401 | Vật lý kỹ thuật | A00, A01, A02, C01 | 22.46 | |
| 65 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | A00, A01, B00, D07 | 21.55 | |
| 66 | 7540104 | Công nghệ sau thu hoạch | A00, A01, B00, D07 | 15 | |
| 67 | 7540105 | Công nghệ chế biến thuỷ sản | A00, A01, B00, X12 | 16.3 | |
| 68 | 7580101 | Kiến trúc | V00, V01, V02, V03 | 15.5 | |
| 69 | 7580105 | Quy hoạch vùng và đô thị | A00, A01, B00, D07 | 15 | |
| 70 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng | A00, A01, V00, X07 | 18.5 | |
| 71 | 7580202 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00, A01, V00, X07 | 15 | |
| 72 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | A00, A01, B08, D07 | 15 | |
| 73 | 7580213 | Kỹ thuật cấp thoát nước | | 15 | |
| 74 | 7620103 | Khoa học đất (Quản lý đất và công nghệ phân bón) | A00, B00, X12, X16 | 15 | |
| 75 | 7620109 | Nông học | 00, B00, B08, X12 | 15 | |
| 76 | 7620110 | Khoa học cây trồng | A02, B00, B08, X12 | 15 | |
| 77 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | A00, B00, B08, X12 | 15 | |
| 78 | 7620113 | Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan | A00, B00, B08, X12 | 15 | |
| 79 | 7620114H | Kinh doanh nông nghiệp (học tại CS Hậu Giang) | A00, C02, D01, X25 | 15 | |
| 80 | 7620301 | Nuôi trồng thuỷ sản | A00, B00, B08, X12 | 15 | |
| 81 | 7620302 | Bệnh học thủy sản | 00, B00, B08, X12 | 15 | |
| 82 | 7620305 | Quản lý thủy sản | A00, B00, B08, X12 | 15 | |
| 83 | 7640101 | Thú y | A02, B00, D07, X12 | 22.45 | |
| 84 | 7720203 | Hóa dược | A00, B00, C02, D07 | 23.9 | |
| 85 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành | A00, A01, C02, D01 | 21.85 | |
| 86 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 00, A01, B00, D07 | 15.11 | |
| 87 | 7850102 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên | A00, A01, C02, D01 | 19.4 | |
| 88 | 7850103 | Quản lý đất đai | A00, A01, B00, D07 | 16.5 | |
| 89 | 7420201T | Công nghệ Sinh học (CTTT) | A01, B08, D07, X28 | 15 | |
| 90 | 7620301T | Nuôi trồng thuỷ sản (CTTT) | A01, B08, D07, X28 | 15 | |
| 91 | 7220201C | Ngôn ngữ Anh (CTCLC) | D01, D09, D14, D15 | 23.4 | |
| 92 | 7340101C | Quản trị kinh doanh (CTCLC) | A01, D01, D07, X26 | 20.01 | |
| 93 | 7340120C | Kinh doanh quốc tế (CTCLC) | A01, D01, D07, X26 | 21.5 | |
| 94 | 7340201C | Tài chính - ngân hàng (CTCLC) | A01, D01, D07, X26 | 20.85 | |
| 95 | 7810103C | Quản trị dịch vụ du lịch và Lữ hành (CTCLC) | A01, D01, D07, X26 | 19.2 | |
| 96 | 7520201C | Kỹ thuật điện (CTCLC) | A00, A01, D07, X27 | 20.86 | |
| 97 | 7480104C | Hệ thống thông tin (CTCLC) | A01, D01, D07, X26 | 19.28 | |
| 98 | 7480201C | Công nghệ thông tin (CTCLC) | A01, D01, D07, X26 | 21.4 | |
| 99 | 7510401C | Công nghệ kỹ thuật hoá học (CTCLC) | A00, A01, D07, X27 | 17 | |
| 100 | 7520216C | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (CTCLC) | A00, A01, X26, X27 | 22 | |
| 101 | 7540101C | Công nghệ thực phẩm (CTCLC) | A01, B08, D07, X27 | 15 | |
| 102 | 7580201C | Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) | A00, A01, D07, X27 | 15 | |
| 103 | 7480102C | Mạng máy tính và Truyền thông dữ liệu (CTCLC) | A01, D01, D07, X26 | 18.85 | |
| 104 | 7480103C | Kỹ thuật Phần mềm (CTCLC) | A01, D01, D07, X26 | 20.1 | |
| 105 | 7520103C | Kỹ thuật cơ khí (CTCLC) | A00, A01, X06, X07 | 19.5 | |
| 106 | 7620112C | Bảo vệ thực vật (CTCLC) | A00, A01, B00, B08 | 15 | |
| 107 | 7640101C | Thú y (CTCLC) | 01, B08, D07, X27 | 17.12 | |
| 108 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00, C19, C20, D14, X70, X74 | 26.77 | |
| 109 | 7310403 | Tâm lý học giáo dục | C00, C14, C20, D14, X01, X74 | 24.15 | |
| 110 | 7340122 | Thương mại điện tử | A00, A01, C02, D01 | 22.41 | |
| 111 | 7340301S | Kế toán (học tại khu Sóc Trăng) | A00, A01, C02, D01 | 19.3 | |
| 112 | 7380101S | Luật (học tại khu Sóc Trăng) | C00, C01, D01, X01 | 20 | |
| 113 | 7380103 | Luật dân sự và tố tụng dân sự | C00, C01, D01, X01 | 20.55 | |
| 114 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | A00, A01, X06, X26 | 20.55 | |
| 115 | 7510605S | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (học tại khu Sóc Trăng) | A00, A01, D01, X27 | 17.75 | |
| 116 | 7540106 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00, A01, B00, X12 | 19 | |
| 117 | 7310101 | Kinh tế | A00, A01, C02, D01 | 22.51 | |
| 118 | 7340205 | Công nghệ tài chính | A00, A01, C02, D01 | 21.68 | |
| 119 | 7460108 | Khoa học dữ liệu | A00, A01, X06, X26 | 19.2 | |
| 120 | 7580302 | Quản lý xây dựng | A00, A01, X26, X27 | 15 | |
| 121 | 7620105 | Chăn nuôi | A00, A02, B00, B08 | 15 | |
| 122 | 7620114 | Kinh doanh nông nghiệp | A00, C02, D01, X25 | 17 | |
| 123 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | A00, A01, C02, D01 | 20.1 | |
| 124 | 7620115H | Kinh tế nông nghiệp (học tại CS Hậu Giang) | A00, A01, C02, D01 | 15 | |
| 125 | 7810101 | Du lịch | C00, D01, D14, D15 | 24.88 | |
| 126 | 7810101H | Du lịch (học tại CS Hậu Giang) | C00, D01, D14, D15 | 21.85 | |
| 127 | 7810101S | Du lịch (học tại khu Sóc Trăng) | C00, D01, D14, D15 | 20.15 | |