| 1 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THCS | |
| 2 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | TN THCS | |
| 3 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | TN THCS | |
| 4 | CDD0213 | Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh | | TN THCS |
| 5 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THCS | |
| 6 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | TN THCS | |
| 7 | CDS | Trường Cao đẳng Công nghệ và Quản trị Sonadezi | | TN THCS |
| 8 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THCS | |
| 9 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | |
| 10 | CD0230 | Trường Cao đẳng Bách Khoa Sài Gòn | | TN THCS |