| 1 | TCD0213 | Trường Trung cấp Ngọc Phước | TN THCS | |
| 2 | TCD2911 | Trường Trung cấp nghề Kinh tế Kỹ thuật Nghi Lộc | TN THCS | |
| 3 | TCD1208 | Trường Trung cấp Dân tộc nội trú Thái Nguyên | TN THCS | |
| 4 | TCD0247 | Trường Trung cấp Tây Sài Gòn | TN THCS | |
| 5 | CDD0701 | Trường Cao đẳng Cộng đồng Lai Châu | TN THCS | TN THCS |
| 6 | TCD0245 | Trường Trung cấp Nguyễn Tất Thành | TN THCS | |
| 7 | CDT1208 | Trường Cao đẳng Công nghệ và Kinh tế Công nghiệp | TN THCS | |
| 8 | CDD1601 | Trường Cao đẳng nghề Vĩnh Phúc | TN THCS | |
| 9 | CDT1205 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên | TN THCS | TN THCS |
| 10 | C47 | Trường Cao Đẳng Bình Thuận | TN THCS | TN THCS |
| 11 | CDT3501 | Trường Cao đẳng Kỹ nghệ Dung Quất | | TN THCS |
| 12 | CDT1505 | Trường Cao đẳng Công nghiệp thực phẩm | TN THCS | TN THCS |
| 13 | CDD3702 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn | | TN THCS |
| 14 | CDT2501 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Nam Định | TN THPT | TN THCS |
| 15 | CDD0141 | Trường Cao đẳng Công thương Hà Nội | TN THCS | |
| 16 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |