| 1 | TCD2815 | Trường Trung cấp nghề Nga Sơn | TN THCS | |
| 2 | TCD2903 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Hồng Lam | TN THCS | |
| 3 | TCD4908 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Long An | TN THCS | |
| 4 | TCT1201 | Trường Trung cấp nghề Thái Nguyên | TN THCS | |
| 5 | CDD2809 | Trường Cao đẳng nghề Nghi Sơn | | TN THCS |
| 6 | TCD0151 | Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Bắc Thăng Long | TN THCS | |
| 7 | TCT3101 | Trường Trung cấp Du lịch - Công nghệ Số 9 | TN THCS | |
| 8 | CDT2201 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi | TN THPT | TN THCS |
| 9 | CDD1902 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh | TN THCS | |
| 10 | CDD1905 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật | TN THCS | TN THCS |
| 11 | CDD2902 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | | TN THCS |
| 12 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | | TN THCS |
| 13 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 14 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | TN THCS |
| 15 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | TN THCS |
| 16 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |