| 1 | CDD2809 | Trường Cao đẳng nghề Nghi Sơn | TN THCS | TN THCS |
| 2 | CDD1906 | Trường Cao đẳng Công nghệ Bắc Hà | | TN THCS |
| 3 | CDT2201 | Trường Cao đẳng Cơ điện và Thủy Lợi | TN THCS | |
| 4 | CDD1902 | Trường Cao đẳng Công nghiệp Bắc Ninh | TN THCS | TN THCS |
| 5 | CDD1905 | Trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật | TN THCS | |
| 6 | CDD2902 | Trường Cao đẳng Kỹ thuật công nghiệp Việt Nam - Hàn Quốc | TN THCS | TN THCS |
| 7 | CDD3801 | Trường Cao đẳng Gia Lai | TN THCS | |
| 8 | CDD0101 | Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội | TN THCS | TN THCS |
| 9 | CDT2108 | Trường Cao đẳng Du lịch và Công thương | TN THCS | |
| 10 | CDD4007 | Trường Cao đẳng Đắk Lắk | TN THCS | |
| 11 | CDD3403 | Trường Cao đẳng Quảng Nam | TN THCS | TN THCS |
| 12 | CDD1201 | Trường Cao đẳng Thái Nguyên | | TN THCS |